Danh sách bài
Các bài nộp
Các kỳ thi
Thành viên
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
...
23
24
25
26
27
28
...
35
36
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Chọn ĐT
Chưa phân loại
Clue Contest
clue_
CNH
Đề xuất DHBB
Đề xuất THHV
duong3982oj Contest
Duyên hải Bắc Bộ
HSG THCS
HSG THPT
HSG Trường
HSGQG
MTTN
noodles0428
OI
PreVOI
SQRT Contest
Tiểu học
Tin học trẻ
TN THPT
Trại hè Hùng Vương
Trại hè Phương Nam
Trainning
TS10
Dạng bài
2-sat
adhoc
backtracking
bfs
Bignum
binary-lifting
binary-search
bitmasks
brute-force
chinese remainder theorem
Chưa phân loại
combinatorics
communication
constructive-algorithms
data-structures
Đếm
dfs and similar
difference-array
Dijkstra
divide-and-conquer
dp
dp-digit
dp-tree
dsu
flows
games
geometry
graph matching
graphs
greedy
hashing
heuristics
implementation
interactive
math
matrices
matrix-exponentiation
meet-in-the-middle
mo's-algorithm
number-theory
prefix-sum
probabilities
schedules
segment-tree
shortest-paths
Số học
sortings
spanning-tree
Stack
STL
string-suffix-structures
strings
sweep-line
ternary search
trees
two-pointers
Xử lý mảng
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
TS10 Gia Lai 2026 - Mua nước
TS10 Gia Lai 2026 - Số chia hết
TS10 Gia Lai 2026 - Thủy sản
TS10 Gia Lai 2026 - Xếp sách
TS10 Quảng Ninh 2026 - Nén xâu
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
kh_ts10_25_d
[Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 4
TS10
14,00
23,4%
109
kh_ts10_25_e
[Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 5
TS10
14,00
14,7%
40
ht_ts10_25_a
[Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 1: Tìm số
TS10
10,00
34,4%
290
ht_ts10_25_b
[Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 2: Không chia hết
TS10
10,00
38,3%
264
ht_ts10_25_c
[Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 3: Cặp số chia hết
TS10
10,00
21,9%
160
ht_ts10_25_d
[Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 4: Đoạn con lớn nhất
TS10
10,00
25,0%
109
vp_ts10_25_a
[Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 1: Quà
TS10
10,00
76,0%
352
vp_ts10_25_b
[Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 2: Tàu điện
TS10
10,00
46,1%
256
vp_ts10_25_c
[Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi
TS10
25,00
38,4%
208
vp_ts10_25_d
[Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 4: Chọn
TS10
55,00
8,6%
36
py_ts10_25_a
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 1: Tìm cặp số
TS10
5,00
58,7%
202
py_ts10_25_b
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 2: Chuẩn hóa xâu
TS10
11,00
41,2%
81
py_ts10_25_c
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 3: Chi phí nhỏ nhất
TS10
11,00
70,7%
110
py_ts10_25_d
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 4: Phân tích số
TS10
5,00
68,2%
99
tq_ts10_25_b
[Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 2: Siêu lẻ
TS10
14,00
28,4%
129
tq_ts10_25_c
TS10 Tuyên Quang 2025 - Nguyên tố
TS10
25,00
22,3%
73
tq_ts10_25_d
TS10 Tuyên Quang 2025 - Đoạn con chung
TS10
40,00
35,3%
42
tq_ts10_25_a
[Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 1: Đóng hộp
TS10
5,00
68,2%
192
ld_ts10_25_a
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 1: Chia hết
TS10
10,00
49,8%
241
ld_ts10_25_b
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 2: Chi phí
TS10
10,00
75,6%
189
ld_ts10_25_c
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 3: Mã số
TS10
10,00
23,5%
76
ld_ts10_25_d
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 4: Dây chuyền
TS10
10,00
35,2%
43
qn_hsg_20_b
[Quảng Nam - HSG - 2020] Bài 2: Bộ bốn
HSG THPT
10,00
27,5%
18
qn_ts10_25_a
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 1: Ước số
TS10
5,00
61,6%
318
qn_ts10_25_b
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 2: Tổng dãy
TS10
15,00
24,9%
181
qn_ts10_25_c
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 3: Trung vị
TS10
25,00
25,8%
97
qn_ts10_25_d
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 4: Dãy con tăng
TS10
30,00
20,6%
61
khtn_ts10_25_a
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 1: Điểm
TS10
5,00
74,3%
548
khtn_ts10_25_b
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 2: Số dư
TS10
11,00
52,3%
477
khtn_ts10_25_c
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 3: Khoảng cách ngắn nhất
TS10
17,00
47,4%
410
khtn_ts10_25_d
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 4: Hình chữ nhật
TS10
25,00
18,2%
180
st_ts10_25_a
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 1: Phần thưởng
TS10
5,00
86,6%
314
st_ts10_25_b
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 2: Bánh Pía
TS10
5,00
76,5%
282
st_ts10_25_c
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 3: Mua sách
TS10
5,00
28,7%
269
st_ts10_25_d
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 4: Robot
TS10
5,00
55,3%
203
kg_ts10_25_a
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 1: Tính tiền Taxi
TS10
5,00
25,6%
127
kg_ts10_25_b
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Bộ ba số
TS10
5,00
36,0%
107
kg_ts10_25_c
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 3: Bội số nguyên tố
TS10
25,00
27,5%
73
kg_ts10_25_d
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 4: Căn hộ
TS10
11,00
38,8%
78
qt_ts10_25_a
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 1: Bơm nước
TS10
5,00
41,1%
354
qt_ts10_25_b
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 2: Tam giác
TS10
5,00
44,7%
342
qt_ts10_25_d
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 4: Số camera
TS10
14,00
36,0%
144
qt_ts10_25_c
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 3: Chia kẹo
TS10
40,00
6,2%
69
bd_ts10_25_a
[Bình Dương - TS10 - 2025] Bài 1: Số lượng nguyên tố
TS10
17,00
49,2%
178
bd_ts10_25_b
[Bình Dương - TS10 - 2025] Bài 2: Mật khẩu
TS10
20,00
31,5%
81
bd_ts10_25_c
[Bình Dương - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi ghép gỗ
TS10
5,00
50,4%
110
bd_ts10_25_d
[Bình Dương - TS10 - 2025] Bài 4: Biến đổi
TS10
8,00
43,1%
86
dhh_ts10_25_a
[ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 1: Kim tự tháp
TS10
5,00
84,1%
285
dhh_ts10_25_b
[ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 2: Đếm số từ
TS10
5,00
67,5%
238
dhh_ts10_25_c
[ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 3: Diện tích tam giác
TS10
8,00
21,9%
113
«
1
2
...
23
24
25
26
27
28
...
35
36
»