Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
dhbb18_cbn_10_quanma [DHBB18 - CBN - 10] Bài 3: QuanMa Đề xuất DHBB 10,00 20,0% 1
dhbb18_clc_10_practice [DHBB18 - CLC - 10] Bài 1: Luyện thi Đề xuất DHBB 10,00 80,0% 8
dhbb18_clc_10_dayso10 [DHBB18 - CLC - 10] Bài 2: Dãy số 10 Đề xuất DHBB 10,00 28,6% 2
dhbb18_clc_10_cabana [DHBB18 - CLC - 10] Bài 3: CABANA Đề xuất DHBB 10,00 9,1% 1
dhbb18_cnbk_10_bnt [DHBB18 - CNBK - 10] Bài 1: Thao tác bảng Đề xuất DHBB 10,00 27,3% 3
dhbb18_cnbk_10_doanthang [DHBB18 - CNBK - 10] Bài 2: Đoạn thẳng Đề xuất DHBB 10,00 73,7% 5
dhbb18_cnbk_10_hanhtrinh [DHBB18 - CNBK - 10] Bài 3: Hành trình Đề xuất DHBB 10,00 66,7% 2
dhbb18_cltt_10_ticket [DHBB18 - CLTT - 10] Bài 1: Máy soát vé Đề xuất DHBB 10,00 100,0% 1
dhbb18_cltt_10_key [DHBB18 - CLTT - 10] Bài 2: Vòng khóa Đề xuất DHBB 10,00 100,0% 1
dhbb18_cltt_10_bigdom [DHBB18 - CLTT - 10] Bài 3: Big Dominoes Đề xuất DHBB 10,00 50,0% 1
dhbb18_ctp_10_express [DHBB18 - CTP - 10] Bài 1: Biểu thức nhân, cộng Đề xuất DHBB 10,00 100,0% 4
dhbb18_ctp_10_uocso [DHBB18 - CTP - 10] Bài 2: Ước số Đề xuất DHBB 10,00 40,0% 4
dhbb18_ctp_10_lights [DHBB18 - CTP - 10] Bài 3: Lights Đề xuất DHBB 10,00 100,0% 1
thhv16_clc_11_a [THHV 2016 - CLC - 11] Bài 1: Hình chữ nhật Đề xuất THHV 20,00 20,0% 2
thhv16_clc_11_b [THHV 2016 - CLC - 11] Bài 2: Lộ trình Đề xuất THHV 20,00 42,9% 2
thhv16_clc_11_c [THHV 2016 - CLC - 11] Bài 3: Người máy Đề xuất THHV 20,00 100,0% 2
thhv16_chvt_11_a [THHV 2016 - CHVT - 11] Bài 1: Ô tô điện Đề xuất THHV 20,00 5,6% 1
thhv16_chvt_11_b [THHV 2016 - CHVT - 11] Bài 2: Vova đi du lịch Đề xuất THHV 20,00 8,3% 1
thhv16_chvt_11_c [THHV 2016 - CHVT - 11] Bài 3: Số chứng minh nhân dân Đề xuất THHV 20,00 100,0% 1
thhv16_cvp_11_c [THHV 2016 - CVP - 11] Bài 3: Buổi hòa nhạc Đề xuất THHV 20,00 37,5% 2
thhv16_chv_11_a [THHV 2016 - CHV - 11] Bài 1: Số nguyên tố Đề xuất THHV 20,00 19,0% 9
thhv16_chv_11_b [THHV 2016 - CHV - 11] Bài 2: Kim tự tháp Đề xuất THHV 20,00 0,0% 0
thhv16_chv_11_c [THHV 2016 - CHV - 11] Bài 3: Xe khách Đề xuất THHV 20,00 6,8% 2
thhv16_chl_11_a [THHV 2016 - CHL - 11] Bài 1: Số Sheldon Đề xuất THHV 20,00 27,8% 5
thhv16_chl_11_b [THHV 2016 - CHL - 11] Bài 2: Thu phí đường Đề xuất THHV 20,00 60,0% 3
thhv16_chl_11_c [THHV 2016 - CHL - 11] Bài 3: Lễ hội Đề xuất THHV 20,00 14,3% 1
thhv16_cvp_11_b [THHV 2016 - CVP - 11] Bài 2: Hai xâu con Đề xuất THHV 20,00 47,4% 6
thhv16_ctq_11_a [THHV 2016 - CTQ - 11] Bài 1: Dãy con Đề xuất THHV 20,00 0,0% 0
thhv16_ctq_11_b [THHV 2016 - CTQ - 11] Bài 2: Hình thang Đề xuất THHV 20,00 0,0% 0
thhv16_ctq_11_c [THHV 2016 - CTQ - 11] Bài 3: Lễ hội đường phố Đề xuất THHV 20,00 8,8% 1
dhbb17_cls_10_high [DHBB17 - CLS - 10] Bài 1: Số cùng độ cao Đề xuất DHBB 10,00 28,6% 2
dhbb17_cls_10_ghepcap [DHBB17 - CLS - 10] Bài 2: Ghép cặp Đề xuất DHBB 10,00 100,0% 1
dhbb17_cls_10_xn [DHBB17 - CLS - 10] Bài 3: Xếp nhóm Đề xuất DHBB 10,00 0,0% 0
dhbb17_cnt_10_divseq DHBB17 - CNT - 10 - Đếm dãy chia hết Đề xuất DHBB 0,01 44,4% 9
dhbb17_cnt_10_cntsols DHBB17 - CNT - 10 - Số nghiệm Đề xuất DHBB 0,01 50,0% 2
dhbb17_cnt_10_market DHBB17 - CNT - 10 - Hội chợ Đề xuất DHBB 0,01 0,0% 0
bt_ts10_25_a [Bến Tre - TS10 - 2025] Bài 1: Hình vuông TS10 8,00 60,3% 312
bt_ts10_25_b [Bến Tre - TS10 - 2025] Bài 2: Tổng lớn nhất TS10 8,00 58,2% 295
bt_ts10_25_c [Bến Tre - TS10 - 2025] Bài 3: Chia giấy TS10 8,00 18,6% 122
bt_ts10_25_d [Bến Tre - TS10 - 2025] Bài 4: Đối xứng TS10 8,00 44,0% 117
dhv_ts10_25_a [Đại học Vinh - TS10 - 2025] Bài 1: Tam giác vuông TS10 11,00 48,6% 339
dhv_ts10_25_b [Đại học Vinh - TS10 - 2025] Bài 2: Xâu tương tự TS10 5,00 36,1% 212
dhv_ts10_25_c [Đại học Vinh - TS10 - 2025] Bài 3: Quà cứu trợ TS10 11,00 41,8% 194
dhv_ts10_25_d [Đại học Vinh - TS10 - 2025] Bài 4: Vùng sáng ảnh TS10 30,00 21,9% 54
hp_ts10_25_a [Hải Phòng - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 14,00 16,3% 147
hp_ts10_25_b [Hải Phòng - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 25,00 23,4% 105
hp_ts10_25_c [Hải Phòng - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 30,00 40,4% 106
hp_ts10_25_d [Hải Phòng - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 35,00 8,1% 54
hcm_ts10_25_a [Hồ Chí Minh - TS10 - 2025] Bài 1: CASE TS10 10,00 36,6% 344
hcm_ts10_25_b [Hồ Chí Minh - TS10 - 2025] Bài 2: LUCKYNUM TS10 20,00 27,5% 222