Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
thpt_gltsll2_3 VÒNG HẠT HSG Trường 50,00 26,3% 5
thpt_gltsll2_4 GIAI THỪA HSG Trường 40,00 13,9% 5
thpt_gltsll2_5 DÃY CON HSG Trường 40,00 27,3% 3
daklak_ts10_23_cau1 [Đắk Lắk - TS10 - 2023] Bài 1: Tính tổng dãy số TS10 10,00 54,3% 51
daklak_ts10_23_cau2 [Đắk Lắk - TS10 - 2023] Bài 2: Số chính phương TS10 10,00 60,0% 54
daklak_ts10_23_cau3 [Đắk Lắk - TS10 - 2023] Bài 3: Giải mã mật thư TS10 10,00 70,0% 34
daklak_ts10_23_cau4 [Đắk Lắk - TS10 - 2023] Bài 4: Phép chia dư TS10 10,00 41,3% 24
daklak_ts10_23_cau5 [Đắk Lắk - TS10 - 2023] Bài 5: Ghép số TS10 10,00 15,7% 12
nb_ts10_22_cau1 [Ninh Bình - TS10 - 2022] Bài 1: Số phản nguyên tố TS10 10,00 50,9% 50
nb_ts10_22_cau3 [Ninh Bình - TS10 - 2022] Bài 3: Dãy số TS10 10,00 30,9% 35
nb_ts10_22_cau2 [Ninh Bình - TS10 - 2022] Bài 2: Dãy kí tự số TS10 10,00 50,5% 44
nb_ts10_22_cau4 [Ninh Bình - TS10 - 2022] Bài 4: Đèn nháy TS10 10,00 38,3% 30
ptnk_ts10_22_stickers [PTNK - TS10 - 2022] Bài 1: Stickers TS10 15,00 30,7% 24
ptnk_ts10_22_dowry [PTNK - TS10 - 2022] Bài 2: Chia gia tài TS10 25,00 16,3% 6
ptnk_ts10_22_dsquare [PTNK - TS10 - 2022] Bài 3: Ước chính phương TS10 30,00 18,2% 13
cantho_ts10_22_cau1 [Cần Thơ - TS10 - 2024] Bài 1: Chữ số lớn nhất TS10 10,00 45,1% 62
cantho_ts10_22_cau2 [Cần Thơ - TS10 - 2024] Bài 2: Chữ cái in hoa TS10 10,00 73,6% 60
cantho_ts10_22_cau3 [Cần Thơ - TS10 - 2024] Bài 3: Liên tiếp bằng nhau TS10 10,00 31,0% 48
cantho_ts10_22_cau4 [Cần Thơ - TS10 - 2024] Bài 4: Điểm thi ICPC TS10 10,00 43,1% 21
glts1_2024_1 [GL - TS1 - 2024] Đôi bạn HSG Trường 10,00 37,5% 5
glts1_2024_2 [GL - TS1 - 2024] Tính tổng HSG Trường 20,00 16,0% 8
glts1_2024_3 [GL - TS1 - 2024] Phân chia công việc HSG Trường 40,00 8,8% 3
glts1_2024_4 [GL - TS1 - 2024] Phân tích số HSG Trường 40,00 20,0% 9
glts1_2024_5 [GL - TS1 - 2024] Chiếc giày HSG Trường 30,00 0,0% 0
dgl_hsg_ils_daycon Đề giao lưu HSG-ILS-HR:DÃY CON Chưa phân loại 10,00 39,5% 8
dgl_hsg_ils_seqsign Đề giao lưu HSG-ILS-HR:SEQSIGN Chưa phân loại 10,00 47,8% 6
dgl_hsg_ils_daysodep Đề giao lưu HSG-ILS-HR:DÃY SỐ ĐẸP Chưa phân loại 10,00 16,3% 5
dgl_hsg_ils_sopds Đề giao lưu HSG-ILS-HR: SỐ PDS Chưa phân loại 10,00 16,4% 2
dgl_hsg_ils_cturtle Đề giao lưu HSG-ILS-HR:Những con rùa Chưa phân loại 10,00 25,7% 12
hsg_tdoan HSG THPT Bến Tre 21-22:Tổng đoạn con HSG THPT 20,00 55,0% 26
hsg_divarr HSG THPT Bến Tre 21-22:Chia mảng HSG THPT 20,00 66,1% 33
land Đề chọn HSG DHBB: Mua đất HSG Trường 20,00 58,3% 6
brick Đề chọn HSG DHBB:Lát gạch HSG Trường 10,00 13,0% 4
pyramid Đề chọn HSG DHBB:Kim tự tháp số HSG Trường 5,00 35,7% 5
dcnn Đoạn con ngắn nhất Trainning 2,00 19,5% 14
dcdn Đoạn con dài nhất Trainning 2,00 60,6% 22
qal Quốc và Lan Trainning 10,00 46,4% 9
lcmlcmlcm LCM HSG THPT 30,00 33,3% 5
ks_lan7_hsgthanhhoa_1 WEIGHT HSG Trường 5,00 64,3% 8
ks_lan7_hsgthanhhoa_2 SUBSTR HSG Trường 15,00 17,5% 5
ks_lan7_hsgthanhhoa_3 DIVPAIR HSG Trường 40,00 15,8% 4
ks_lan7_hsgthanhhoa_4 RDO HSG Trường 20,00 12,5% 1
ks_lan7_hsgthanhhoa_5 HOICHO HSG Trường 20,00 16,7% 1
vinhuni_ts10_24_prime [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 1: Số song nguyên tố TS10 10,00 15,6% 76
vinhuni_ts10_2024_seq [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 2: Dãy số tương tự TS10 25,00 18,1% 39
vinhuni_ts10_2024_pass [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 3: Mật khẩu TS10 35,00 28,2% 32
vinhuni_ts10_2024_robot [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 4: Robot mang quà TS10 25,00 56,5% 30
ks_hsgtinhlan3tx5_24_5 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Nối điểm HSG Trường 20,00 5,6% 1
ks_hsgtinhlan3tx5_24_4 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Máy in HSG Trường 20,00 20,0% 2
ks_hsgtinhlan3tx5_24_3 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Xếp tháp HSG Trường 20,00 22,2% 4