Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hcm_ts10_25_c [Hồ Chí Minh - TS10 - 2025] Bài 3: HOSTING TS10 20,00 34,0% 184
qb_ts10_25_a [Quảng Bình - TS10 - 2025] Bài 1: Tính tổng TS10 10,00 58,3% 253
qb_ts10_25_b [Quảng Bình - TS10 - 2025] Bài 2: Đếm kí tự TS10 10,00 75,5% 228
qb_ts10_25_c [Quảng Bình - TS10 - 2025] Bài 3: Đoạn đường đẹp nhất TS10 10,00 47,0% 138
qb_ts10_25_d [Quảng Bình - TS10 - 2025] Bài 4: Robot tìm đường đi TS10 20,00 62,7% 88
csp_ts10_25_a [CSP - TS10 - 2025] Bài 1: Ước nguyên tố TS10 10,00 37,6% 239
csp_ts10_25_b [CSP - TS10 - 2025] Bài 2: Chạy tiếp sức TS10 15,00 43,5% 177
csp_ts10_25_c [CSP - TS10 - 2025] Bài 3: Những gói kẹo TS10 40,00 15,6% 62
csp_ts10_25_d [CSP - TS10 - 2025] Bài 4: Lời chào TS10 55,00 17,7% 19
nb_ts10_25_a [Ninh Bình - TS10 - 2025] Bài 1: Cặp số nguyên tố TS10 9,00 32,7% 222
nb_ts10_25_b [Ninh Bình - TS10 - 2025] Bài 2: Khối lượng phân tử TS10 9,00 12,5% 74
nb_ts10_25_c [Ninh Bình - TS10 - 2025] Bài 3: Tổng đan dấu TS10 15,00 14,2% 69
nb_ts10_25_d [Ninh Bình - TS10 - 2025] Bài 4: Số cực đại TS10 19,00 24,7% 60
na_ts10_25_a [Nghệ An - TS10 - 2025] Bài 1: Số thú vị TS10 10,00 30,1% 216
na_ts10_25_b [Nghệ An - TS10 - 2025] Bài 2: Hộp quà may mắn TS10 10,00 20,8% 103
na_ts10_25_c [Nghệ An - TS10 - 2025] Bài 3: Quy hoạch thành phố TS10 18,00 57,0% 115
na_ts10_25_d [Nghệ An - TS10 - 2025] Bài 4: Đầu tư tài chính TS10 25,00 18,8% 83
hd_ts10_25_a [Hải Dương - TS10 - 2025] Bài 1: Hành trình ngắn nhất TS10 5,00 36,3% 222
hd_ts10_25_b [Hải Dương - TS10 - 2025] Bài 2: Máy rút tiền TS10 10,00 57,7% 228
hd_ts10_25_c [Hải Dương - TS10 - 2025] Bài 3: Dãy con lớn nhất TS10 10,00 39,2% 199
hd_ts10_25_d [Hải Dương - TS10 - 2025] Bài 4: Lát gạch TS10 10,00 34,7% 145
hd_ts10_25_e [Hải Dương - TS10 - 2025] Bài 5: Số đẹp TS10 16,00 17,8% 64
pt_ts10_25_a [Phú Thọ - TS10 - 2025] Bài 1: Tính nhanh TS10 5,00 36,5% 160
pt_ts10_25_b [Phú Thọ - TS10 - 2025] Bài 2: Trò chơi TS10 17,00 29,7% 131
pt_ts10_25_c [Phú Thọ - TS10 - 2025] Bài 3: Xuất bản TS10 10,00 44,1% 85
pt_ts10_25_d [Phú Thọ - TS10 - 2025] Bài 4: Chia kẹo TS10 10,00 16,4% 41
vt_ts10_25_a [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 1: Đếm ước TS10 10,00 31,1% 454
vt_ts10_25_b [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 2: Số siêu nguyên tố TS10 16,00 24,9% 308
vt_ts10_25_c [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 3: Số đặc biệt TS10 14,00 51,5% 351
vt_ts10_25_d [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 4: Ôn tập TS10 25,00 30,1% 181
lc_ts10_25_a [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 1: Chia hết cho 3 hoặc 5 TS10 5,00 54,4% 295
lc_ts10_25_b [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 2: Ký tự giống nhau TS10 5,00 52,4% 189
lc_ts10_25_c [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 3: Tổng nhỏ nhất TS10 17,00 42,5% 155
lc_ts10_25_d [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 4: Mua hàng tiết kiệm TS10 8,00 62,5% 150
lc_ts10_25_e [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 5: Luyện tập TS10 20,00 28,2% 87
ls_ts10_25_a [Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 1: Tính tổng TS10 10,00 46,1% 340
ls_ts10_25_b [Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 2: Ước số TS10 10,00 41,3% 260
ls_ts10_25_c [Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 3: Quay thưởng TS10 10,00 43,5% 178
th_ts10_25_a [Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 1: Thống kê TS10 10,00 34,4% 296
th_ts10_25_b [Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 2: Tháp đầy đủ TS10 20,00 32,4% 138
th_ts10_25_c [Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 3: Tính căn TS10 25,00 28,1% 142
th_ts10_25_d [Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 4: Tần số TS10 30,00 21,0% 79
hy_ts10_25_a [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 1: Hình Chữ Nhật TS10 6,00 64,4% 308
hy_ts10_25_b [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 2: Đếm Số TS10 9,00 47,2% 246
hy_ts10_25_c [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 3: Xâu con TS10 10,00 51,0% 230
hy_ts10_25_d [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 4: Lập lịch TS10 10,00 58,4% 172
hy_ts10_25_e [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 5: Chia kẹo TS10 10,00 19,1% 75
kh_ts10_25_a [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 5,00 41,0% 207
kh_ts10_25_b [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 5,00 66,9% 187
kh_ts10_25_c [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 11,00 35,1% 146