Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hn_hsg9_24_b HSG9 Hà Nội 2024 - Ước chung lớn thứ hai HSG THCS 11,00 24,9% 109
hn_hsg9_24_c HSG9 Hà Nội 2024 - Trò chơi HSG THCS 40,00 31,7% 48
hn_hsg9_24_d HSG9 Hà Nội 2024 - Thử thách robot HSG THCS 45,00 27,2% 19
hn_hsg9_24_e HSG9 Hà Nội 2024 - Tập đoạn tốt HSG THCS 40,00 35,9% 13
hn_hsg9_23_a HSG9 Hà Nội 2023 - Thời gian HSG THCS 5,00 59,0% 49
hn_hsg9_23_b HSG9 Hà Nội 2023 - Mật mã HSG THCS 14,00 45,6% 37
hn_hsg9_23_c HSG9 Hà Nội 2023 - Trạm phát sóng HSG THCS 25,00 61,9% 11
hn_hsg9_23_d HSG9 Hà Nội 2023 - Triển lãm HSG THCS 25,00 31,0% 10
hn_hsg9_23_e HSG9 Hà Nội 2023 - Dãy đẹp HSG THCS 60,00 10,0% 4
hn_hsg9_22_a HSG9 Hà Nội 2022 - Đua robot HSG THCS 5,00 39,5% 77
hn_hsg9_22_b HSG9 Hà Nội 2022 - Chuỗi ARN HSG THCS 5,00 46,7% 73
hn_hsg9_22_c HSG9 Hà Nội 2022 - Tải bài giảng HSG THCS 11,00 56,1% 54
hn_hsg9_22_d HSG9 Hà Nội 2022 - Hình chữ nhật HSG THCS 45,00 9,9% 8
hn_hsg9_22_e HSG9 Hà Nội 2022 - Cổ phiếu VNI HSG THCS 20,00 30,5% 18
pt_prets10_26_a [Phú Thọ - PreTS10 - 2026] Bài 1: Vị trí robot TS10 5,00 58,1% 452
pt_prets10_26_b [Phú Thọ - PreTS10 - 2026] Bài 2: Đếm cặp số TS10 8,00 44,3% 385
pt_prets10_26_c [Phú Thọ - PreTS10 - 2026] Bài 3: Các số Kaprekar TS10 40,00 9,4% 78
pt_prets10_26_d [Phú Thọ - PreTS10 - 2026] Bài 4: Đếm tập con TS10 35,00 44,9% 81
offline01_a Clue Offline Contest 01 - Nhà hàng Clue Contest 60,00 22,1% 17
offline01_b Clue Offline Contest 01 - Clue Festival Clue Contest 60,00 9,9% 10
offline01_c Clue Offline Contest 01 - Chia hết cho 3 Clue Contest 100,00 17,6% 8
olpvnu25_a Olympic VNU 2025 - Truyền nhiệt Chưa phân loại 10,00 71,9% 153
olpvnu25_b Olympic VNU 2025 - Gói hàng Chưa phân loại 25,00 18,4% 39
olpvnu25_c Olympic VNU 2025 - Di chuyển Chưa phân loại 33,00 16,3% 26
olpvnu25_d Olympic VNU 2025 - Giá sách Chưa phân loại 55,00 18,5% 25
hp_tst_25_b [Hải Phòng - TST - 2025] Bài 2: GRAPH Chọn ĐT 35,00 15,9% 117
hp_tst_25_c [Hải Phòng - TST - 2025] Bài 3: DOMINO Chọn ĐT 60,00 16,5% 57
hp_tst_25_d [Hải Phòng - TST - 2025] Bài 4: SUBSEQ Chọn ĐT 17,00 34,0% 110
hp_tst_25_e Chọn ĐTQG Hải Phòng 2025 - TREE Chọn ĐT 50,00 14,7% 48
hp_tst_25_f Chọn ĐTQG Hải Phòng 2025 - MUL Chọn ĐT 50,00 30,7% 59
hp_tst_25_a [Hải Phòng - TST - 2025] Bài 1: RECT Chọn ĐT 25,00 16,4% 106
hn_hsg_25_a HSG12 Hà Nội 2025 - Trí tuệ nhân tạo HSG THPT 5,00 35,8% 411
hn_hsg_25_b HSG12 Hà Nội 2025 - Đèn lồng HSG THPT 20,00 38,1% 273
hn_hsg_25_c HSG12 Hà Nội 2025 - Rừng cây HSG THPT 25,00 38,6% 163
hn_hsg_25_d HSG12 Hà Nội 2025 - Dãy F-Fibonacci HSG THPT 30,00 25,9% 93
hn_hsg_25_e HSG12 Hà Nội 2025 - Thông tin HSG THPT 40,00 21,0% 61
tq_tst_25_a [Tuyên Quang - TST - 2025] Bài 1: Calo Chọn ĐT 5,00 53,7% 346
tq_tst_25_b [Tuyên Quang - TST - 2025] Bài 2: Dãy con Chọn ĐT 17,00 45,6% 259
tq_tst_25_c [Tuyên Quang - TST - 2025] Bài 3: Tập đỉnh Chọn ĐT 17,00 34,9% 194
tq_tst_25_d [Tuyên Quang - TST - 2025] Bài 4: Song ca Chọn ĐT 11,00 55,0% 254
tq_tst_25_e [Tuyên Quang - TST - 2025] Bài 5: Mua kẹo Chọn ĐT 45,00 21,7% 104
tq_tst_25_f [Tuyên Quang - TST - 2025] Bài 6: Khám phá vũ trụ Chọn ĐT 0,01 4,4% 14
hn_tst_24_a [Hà Nội - TST - 2024] Bài 1: Dãy số hai phía Chọn ĐT 10,00 42,1% 8
hn_tst_24_b [Hà Nội - TST - 2024] Bài 2: Ký tự phân biệt Chọn ĐT 10,00 47,6% 16
hn_tst_24_c [Hà Nội - TST - 2024] Bài 3: Gộp dãy số Chọn ĐT 10,00 4,3% 4
hn_tst_24_d [Hà Nội - TST - 2024] Bài 4: Trọng số tập đỉnh Chọn ĐT 10,00 45,5% 5
hn_tst_24_e [Hà Nội - TST - 2024] Bài 5: Cặp số chia hết Chọn ĐT 10,00 3,4% 1
hn_tst_24_f [Hà Nội - TST - 2024] Bài 6: Dãy số lượn sóng Chọn ĐT 10,00 50,0% 1
hn_tst_24_g [Hà Nội - TST - 2024] Bài 7: Đường đi đặc biệt Chọn ĐT 10,00 16,0% 4
tn_tst_25_a [Thái Nguyên - TST - 2025] Bài 1: Mật khẩu Chọn ĐT 30,00 37,4% 271