Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hd_ts10_25_c [Hải Dương - TS10 - 2025] Bài 3: Dãy con lớn nhất TS10 10,00 35,3% 111
hd_ts10_25_d [Hải Dương - TS10 - 2025] Bài 4: Lát gạch TS10 10,00 27,8% 71
hd_ts10_25_e [Hải Dương - TS10 - 2025] Bài 5: Số đẹp TS10 16,00 19,5% 42
pt_ts10_25_a [Phú Thọ - TS10 - 2025] Bài 1: Tính nhanh TS10 5,00 34,3% 120
pt_ts10_25_b [Phú Thọ - TS10 - 2025] Bài 2: Trò chơi TS10 17,00 29,1% 96
pt_ts10_25_c [Phú Thọ - TS10 - 2025] Bài 3: Xuất bản TS10 10,00 42,6% 59
pt_ts10_25_d [Phú Thọ - TS10 - 2025] Bài 4: Chia kẹo TS10 10,00 18,5% 31
vt_ts10_25_a [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 1: Đếm ước TS10 10,00 26,3% 248
vt_ts10_25_b [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 2: Số siêu nguyên tố TS10 16,00 21,0% 155
vt_ts10_25_c [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 3: Số đặc biệt TS10 14,00 47,3% 197
vt_ts10_25_d [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 4: Ôn tập TS10 25,00 24,5% 89
lc_ts10_25_a [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 1: Chia hết cho 3 hoặc 5 TS10 10,00 50,3% 183
lc_ts10_25_b [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 2: Ký tự giống nhau TS10 10,00 44,9% 104
lc_ts10_25_c [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 3: Tổng nhỏ nhất TS10 10,00 40,8% 87
lc_ts10_25_d [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 4: Mua hàng tiết kiệm TS10 10,00 62,0% 85
lc_ts10_25_e [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 5: Luyện tập TS10 25,00 27,9% 49
ls_ts10_25_a [Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 1: Tính tổng TS10 10,00 43,7% 236
ls_ts10_25_b [Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 2: Ước số TS10 10,00 38,5% 176
ls_ts10_25_c [Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 3: Quay thưởng TS10 10,00 37,9% 126
th_ts10_25_a [Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 1: Thống kê TS10 10,00 34,6% 207
th_ts10_25_b [Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 2: Tháp đầy đủ TS10 20,00 30,5% 92
th_ts10_25_c [Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 3: Tính căn TS10 25,00 26,4% 94
th_ts10_25_d [Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 4: Tần số TS10 30,00 17,5% 52
hy_ts10_25_a [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 1: Hình Chữ Nhật TS10 6,00 60,5% 177
hy_ts10_25_b [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 2: Đếm Số TS10 9,00 46,3% 132
hy_ts10_25_c [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 3: Xâu con TS10 10,00 47,6% 132
hy_ts10_25_d [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 4: Lập lịch TS10 10,00 54,6% 86
hy_ts10_25_e [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 5: Chia kẹo TS10 10,00 18,5% 42
kh_ts10_25_a [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 10,00 38,6% 147
kh_ts10_25_b [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 10,00 67,1% 128
kh_ts10_25_c [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 10,00 33,4% 102
kh_ts10_25_d [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 10,00 22,1% 78
kh_ts10_25_e [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 5 TS10 10,00 12,3% 27
ht_ts10_25_a [Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 1: Tìm số TS10 10,00 30,9% 177
ht_ts10_25_b [Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 2: Không chia hết TS10 10,00 34,9% 159
ht_ts10_25_c [Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 3: Cặp số chia hết TS10 10,00 19,1% 86
ht_ts10_25_d [Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 4: Đoạn con lớn nhất TS10 10,00 20,9% 54
vp_ts10_25_a [Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 1: Quà TS10 10,00 75,5% 253
vp_ts10_25_b [Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 2: Tàu điện TS10 10,00 44,4% 172
vp_ts10_25_c [Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi TS10 25,00 37,6% 139
vp_ts10_25_d [Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 4: Chọn TS10 55,00 7,2% 23
py_ts10_25_a [Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 1: Tìm cặp số TS10 8,00 55,3% 129
py_ts10_25_b [Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 2: Chuẩn hóa xâu TS10 8,00 40,1% 46
py_ts10_25_c [Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 3: Chi phí nhỏ nhất TS10 8,00 71,7% 71
py_ts10_25_d [Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 4: Phân tích số TS10 8,00 72,5% 52
tq_ts10_25_b [Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 2: Siêu lẻ TS10 10,00 25,9% 68
tq_ts10_25_c [Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 3: Nguyên tố TS10 13,00 19,6% 37
tq_ts10_25_d [Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 4: Đoạn con chung TS10 20,00 28,7% 23
tq_ts10_25_a [Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 1: Đóng hộp TS10 5,00 65,4% 110
ld_ts10_25_a [Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 1: Chia hết TS10 10,00 41,7% 98