Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
dhbb26_seq Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số Duyên hải Bắc Bộ 35,00 28,9% 282
dhbb26_path Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đường đi Duyên hải Bắc Bộ 45,00 11,8% 120
dhbb26_pour Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đổ nước Duyên hải Bắc Bộ 80,00 8,1% 55
dhbb26_apple Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Hái táo Duyên hải Bắc Bộ 100,00 25,9% 80
tn_hsg10_26_a HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung HSG THPT 5,00 61,1% 194
tn_hsg10_26_b HSG10 Thái Nguyên 2026 - Truy vấn giá HSG THPT 25,00 21,3% 55
tn_hsg10_26_c HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số HSG THPT 30,00 32,1% 36
tn_hsg10_26_d HSG10 Thái Nguyên 2026 - Năng lượng HSG THPT 45,00 29,6% 19
olphcm26_dna Olympic TPHCM 2026 - Di truyền HSG THPT 11,00 36,3% 68
olphcm26_thuhoach Olympic TPHCM 2026 - Thu hoạch HSG THPT 30,00 25,3% 65
olphcm26_suutap Olympic TPHCM 2026 - Bộ sưu tập HSG THPT 20,00 36,6% 59
khtn_ttts10_3_26_a Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - SUM TS10 5,00 67,3% 614
khtn_ttts10_3_26_b Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - GHEP TS10 5,00 31,5% 464
khtn_ttts10_3_26_c Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - WATER TS10 8,00 71,3% 385
khtn_ttts10_3_26_d Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - FARM TS10 17,00 43,1% 302
khtn_ttts10_3_26_e Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - MOD TS10 35,00 11,6% 79
khtn_ttts10_3_26_f Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - TUI TS10 45,00 9,4% 48
ld_ts10_22_a TS10 Lâm Đồng 2022 - Tổng các số chính phương TS10 5,00 71,1% 201
ld_ts10_22_b TS10 Lâm Đồng 2022 - Bội chung nhỏ nhất TS10 5,00 66,2% 183
ld_ts10_22_c TS10 Lâm Đồng 2022 - Số nguyên tố nhỏ nhất TS10 11,00 28,3% 154
ld_ts10_22_d TS10 Lâm Đồng 2022 - Mặt bàn có diện tích lớn nhất TS10 14,00 42,2% 106
vp_ts10_24_a TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đường chạy TS10 5,00 51,2% 98
vp_ts10_24_b TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Trồng cây TS10 8,00 39,8% 79
vp_ts10_24_c TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Thống kê TS10 20,00 26,7% 54
vp_ts10_24_d TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đoạn con TS10 30,00 39,2% 66
lc_ts10_24_a TS10 Lào Cai 2024 - Tính tổng TS10 5,00 59,9% 154
lc_ts10_24_b TS10 Lào Cai 2024 - Số 3 ước TS10 14,00 32,4% 126
lc_ts10_24_c TS10 Lào Cai 2024 - Đổi chỗ TS10 14,00 44,6% 68
lc_ts10_24_d TS10 Lào Cai 2024 - Xâu ghép TS10 20,00 21,4% 41
lc_ts10_24_e TS10 Lào Cai 2024 - Dãy số đặc biệt TS10 17,00 42,7% 59
vt_ts10_24_a TS10 Vũng Tàu 2024 - Đếm ước TS10 5,00 49,2% 162
vt_ts10_24_b TS10 Vũng Tàu 2024 - Bội số 30 TS10 11,00 53,3% 134
vt_ts10_24_c TS10 Vũng Tàu 2024 - Tổng dãy số liên tiếp TS10 14,00 48,7% 116
vt_ts10_24_d TS10 Vũng Tàu 2024 - Dãy lõm TS10 20,00 34,4% 47
bg_hsg9_25_a HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia hết HSG THCS 5,00 27,4% 137
bg_hsg9_25_b HSG9 Bắc Giang 2025 - Số có 3 ước HSG THCS 20,00 24,0% 119
bg_hsg9_25_c HSG9 Bắc Giang 2025 - Cặp số bằng nhau HSG THCS 14,00 16,0% 81
bg_hsg9_25_d HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia quà HSG THCS 25,00 33,0% 53
ls_hsg9_26_a HSG9 Lạng Sơn 2026 - Số may mắn HSG THCS 5,00 43,3% 223
ls_hsg9_26_b HSG9 Lạng Sơn 2026 - Mật khẩu mạnh HSG THCS 5,00 40,3% 195
ls_hsg9_26_c HSG9 Lạng Sơn 2026 - Trạm phát sóng HSG THCS 8,00 30,4% 89
na_ts10_24_a TS10 Nghệ An 2024 - Số đặc biệt TS10 17,00 30,4% 135
na_ts10_24_b TS10 Nghệ An 2024 - Giải mã TS10 14,00 19,7% 59
na_ts10_24_c TS10 Nghệ An 2024 - Số đẹp TS10 20,00 19,7% 61
na_ts10_24_d TS10 Nghệ An 2024 - Cổ phiếu TS10 30,00 27,9% 29
qngai_tst_25_a Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Số đặc biệt Chọn ĐT 40,00 15,7% 28
qngai_tst_25_b Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Thu hoạch Chọn ĐT 70,00 10,9% 28
qngai_tst_25_c Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Thuê nhân viên Chọn ĐT 45,00 41,9% 34
qngai_tst_25_d Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - QNROAD Chọn ĐT 40,00 14,9% 25
qngai_tst_25_e Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - ROBOT Chọn ĐT 45,00 13,4% 24