Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
tq_hsg_26_c HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản HSG THPT 45,00 9,5% 59
tq_hsg_26_d HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cứu trợ HSG THPT 30,00 39,2% 61
pt_hsg9_26_a HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn HSG THCS 5,00 56,2% 565
pt_hsg9_26_b HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã HSG THCS 14,00 22,1% 358
pt_hsg9_26_c HSG9 Phú Thọ 2026 - Đếm số cặp nghiệm HSG THCS 30,00 33,0% 219
pt_hsg9_26_d HSG9 Phú Thọ 2026 - Hiệu lớn nhất HSG THCS 25,00 44,9% 202
dt_ts10_25_a [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 1: Ghép số TS10 5,00 79,0% 282
dt_ts10_25_b [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 2: Cắt gỗ TS10 5,00 76,7% 264
dt_ts10_25_c [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 3: Đo tốc độ TS10 5,00 79,9% 246
dt_ts10_25_d [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 4: Đổi quà TS10 11,00 30,3% 188
dknong_ts10_25_a [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 1: Số bộ bàn ghế TS10 5,00 47,7% 222
dknong_ts10_25_b TS10 Đắk Nông 2025 - Dãy bóng đèn TS10 5,00 37,1% 147
dknong_ts10_25_c TS10 Đắk Nông 2025 - Tam giác TS10 17,00 57,2% 163
dknong_ts10_25_d TS10 Đắk Nông 2025 - Ghép hình TS10 8,00 49,9% 103
bg_ts10_25_a [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 1: Chữ số tận cùng TS10 5,00 39,4% 368
bg_ts10_25_b [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Số chính phương TS10 8,00 25,4% 282
bg_ts10_25_c [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 3: Quản lý nhiệm vụ TS10 14,00 10,7% 85
bg_ts10_25_d [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 4: Trò chơi xoá số TS10 10,00 26,7% 94
tg_ts10_25_a TS10 Tiền Giang 2025 - Tính tổng TS10 5,00 65,4% 295
tg_ts10_25_b TS10 Tiền Giang 2025 - Số Niven cân bằng TS10 8,00 49,9% 234
tg_ts10_25_c TS10 Tiền Giang 2025 - Tìm số lớn nhất TS10 14,00 62,7% 176
tg_ts10_25_d TS10 Tiền Giang 2025 - Từ đa dạng TS10 8,00 64,9% 146
tg_ts10_25_e [Tiền Giang - TS10 - 2025] Bài 5: Miền nguyên tố TS10 17,00 48,6% 111
qngai_ts10_25_a [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 5,00 69,9% 282
qngai_ts10_25_b [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 5,00 56,5% 217
qngai_ts10_25_c [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 14,00 22,4% 155
qngai_ts10_25_d [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 8,00 52,7% 164
tn_ts10_25_a [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 1: Cặp số nguyên tố cùng nhau TS10 5,00 78,6% 227
tn_ts10_25_b [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 2: Tìm xâu kí tự TS10 5,00 43,2% 107
tn_ts10_25_c [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi dãy số TS10 8,00 35,7% 73
dl_ts10_25_a [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 5,00 77,6% 243
dl_ts10_25_b [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 5,00 66,8% 227
dl_ts10_25_c [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 14,00 37,3% 89
dl_ts10_25_d [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 10,00 40,2% 83
dl_ts10_25_e [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 5 TS10 10,00 39,4% 56
khtn_ttts10_1_26_a [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 1: THREE TS10 5,00 47,5% 468
khtn_ttts10_1_26_b [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 2: MOVE TS10 5,00 38,0% 387
khtn_ttts10_1_26_c [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 3: ABA TS10 25,00 17,9% 130
khtn_ttts10_1_26_d [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 4: DUO TS10 35,00 28,1% 136
khtn_ttts10_1_26_e [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 5: PAIN TS10 25,00 35,1% 89
voi26_light VOI 2026 - Dãy đèn HSGQG 80,00 1,9% 40
voi26_gift VOI 2026 - Quà Noel HSGQG 90,00 6,4% 116
voi26_post VOI 2026 - Bài đăng HSGQG 80,00 7,6% 96
voi26_tet VOI 2026 - Tất niên HSGQG 50,00 14,0% 214
voi26_pine VOI 2026 - Cây thông HSGQG 90,00 9,1% 159
voi26_camp VOI 2026 - Cắm trại HSGQG 100,00 3,0% 25
hp_hsg9_26_a HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 1 HSG THCS 6,00 28,1% 496
hp_hsg9_26_b HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 2 HSG THCS 10,00 39,1% 508
hp_hsg9_26_c HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 3 HSG THCS 10,00 28,0% 355
hp_hsg9_26_d HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 4 HSG THCS 10,00 32,0% 188