Danh sách bài
Các bài nộp
Các kỳ thi
Thành viên
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
5
6
7
8
...
35
36
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Chọn ĐT
Chưa phân loại
Clue Contest
clue_
CNH
Đề xuất DHBB
Đề xuất THHV
duong3982oj Contest
Duyên hải Bắc Bộ
HSG THCS
HSG THPT
HSG Trường
HSGQG
MTTN
noodles0428
OI
PreVOI
SQRT Contest
Tiểu học
Tin học trẻ
TN THPT
Trại hè Hùng Vương
Trại hè Phương Nam
Trainning
TS10
Dạng bài
2-sat
adhoc
backtracking
bfs
Bignum
binary-lifting
binary-search
bitmasks
brute-force
chinese remainder theorem
Chưa phân loại
combinatorics
communication
constructive-algorithms
data-structures
Đếm
dfs and similar
difference-array
Dijkstra
divide-and-conquer
dp
dp-digit
dp-tree
dsu
flows
games
geometry
graph matching
graphs
greedy
hashing
heuristics
implementation
interactive
math
matrices
matrix-exponentiation
meet-in-the-middle
mo's-algorithm
number-theory
prefix-sum
probabilities
schedules
segment-tree
shortest-paths
Số học
sortings
spanning-tree
Stack
STL
string-suffix-structures
strings
sweep-line
ternary search
trees
two-pointers
Xử lý mảng
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
TS10 Gia Lai 2026 - Số chia hết
TS10 Gia Lai 2026 - Mua nước
TS10 Gia Lai 2026 - Thủy sản
TS10 Gia Lai 2026 - Xếp sách
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
cm_tst_25_a
Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Phản đối xứng
Chọn ĐT
45,00
28,5%
32
cm_tst_25_b
Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Mật mã di truyền
Chọn ĐT
60,00
34,3%
14
cm_tst_25_c
Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Trò chơi kinh doanh
Chọn ĐT
50,00
15,2%
5
cm_tst_25_d
Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Du lịch
Chọn ĐT
40,00
30,3%
11
cm_tst_25_e
Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Trò chơi
Chọn ĐT
50,00
46,2%
4
cm_tst_25_f
Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Bảng điện tử
Chọn ĐT
55,00
24,0%
4
hp_tst_24_a
Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Đếm hình vuông
Chọn ĐT
20,00
29,1%
18
hp_tst_24_b
Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Làm quen
Chọn ĐT
40,00
22,0%
8
hp_tst_24_c
Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Graph
Chọn ĐT
60,00
37,5%
8
hp_tst_24_d
Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Biến đổi số
Chọn ĐT
50,00
16,7%
8
hp_tst_24_e
Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Tam giác
Chọn ĐT
55,00
12,8%
5
hp_tst_24_f
Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Truy lùng
Chọn ĐT
60,00
32,1%
9
th_ttts10_26_a
Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Tính S
TS10
5,00
50,5%
354
th_ttts10_26_b
Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Dãy không giảm
TS10
14,00
35,2%
232
th_ttts10_26_c
Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Dãy con
TS10
30,00
29,6%
141
th_ttts10_26_d
Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Cửa hàng
TS10
20,00
24,1%
100
hcm_tst_23_a
Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Đường tròn tâm O
Chọn ĐT
8,00
62,5%
21
hcm_tst_23_b
Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Giá trung bình
Chọn ĐT
35,00
37,0%
16
hcm_tst_23_c
Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Đường ống thoát nước
Chọn ĐT
55,00
53,3%
5
hcm_tst_23_d
Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Các loại đồng xu
Chọn ĐT
30,00
39,3%
8
hcm_tst_23_e
Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Cửa hàng trà sữa
Chọn ĐT
50,00
52,9%
6
hcm_tst_23_f
Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Thẻ xe buýt miễn phí
Chọn ĐT
70,00
45,5%
5
qt_hsg9_26_a
HSG9 Quảng Trị 2026 - Đếm số
HSG THCS
5,00
43,0%
167
qt_hsg9_26_b
HSG9 Quảng Trị 2026 - Đếm từ
HSG THCS
5,00
72,1%
139
qt_hsg9_26_c
HSG9 Quảng Trị 2026 - Hộp quà
HSG THCS
25,00
31,5%
54
qt_hsg9_26_d
HSG9 Quảng Trị 2026 - Giá trị dãy số
HSG THCS
40,00
31,1%
32
ld_ts10_23_a
TS10 Lâm Đồng 2023 - Tổng các ước
TS10
5,00
40,1%
129
ld_ts10_23_b
TS10 Lâm Đồng 2023 - Xếp hình chữ nhật
TS10
8,00
51,0%
86
ld_ts10_23_c
TS10 Lâm Đồng 2023 - Dãy số
TS10
5,00
34,5%
92
ld_ts10_23_d
TS10 Lâm Đồng 2023 - Dây chuyền sản xuất
TS10
11,00
50,0%
58
ag_hsg9_26_a
HSG9 An Giang 2026 - Ngôi nhà
HSG THCS
5,00
50,0%
123
ag_hsg9_26_b
HSG9 An Giang 2026 - Vị trí
HSG THCS
17,00
11,6%
39
ag_hsg9_26_c
HSG9 An Giang 2026 - Chuẩn hóa
HSG THCS
20,00
4,6%
8
ag_hsg9_26_d
HSG9 An Giang 2026 - Độ dài đoạn
HSG THCS
11,00
12,1%
18
qn_hsg9_26_a
HSG9 Quảng Ninh 2026 - Tiền công
HSG THCS
5,00
52,0%
79
qn_hsg9_26_b
HSG9 Quảng Ninh 2026 - Giá trị
HSG THCS
17,00
59,4%
66
qn_hsg9_26_c
HSG9 Quảng Ninh 2026 - Dãy số
HSG THCS
35,00
24,0%
23
qn_hsg9_26_d
HSG9 Quảng Ninh 2026 - Số cặp
HSG THCS
45,00
25,2%
23
hy_hsg9_26_a
HSG9 Hưng Yên 2026 - Vườn nhãn
HSG THCS
5,00
56,9%
135
hy_hsg9_26_b
HSG9 Hưng Yên 2026 - Đếm số chính phương
HSG THCS
8,00
27,3%
110
hy_hsg9_26_c
HSG9 Hưng Yên 2026 - Bia đá Xích Đằng
HSG THCS
14,00
26,9%
62
hy_hsg9_26_d
HSG9 Hưng Yên 2026 - Khu rừng phi lao
HSG THCS
17,00
24,1%
48
hy_hsg9_26_e
HSG9 Hưng Yên 2026 - Mã số Phố Hiến
HSG THCS
35,00
13,5%
24
bn_hsg9_26_a
HSG9 Bắc Ninh 2026 - Tổng ước
HSG THCS
14,00
51,6%
101
bn_hsg9_26_b
HSG9 Bắc Ninh 2026 - Nguyên tố
HSG THCS
17,00
22,9%
65
bn_hsg9_26_c
HSG9 Bắc Ninh 2026 - Đối xứng
HSG THCS
20,00
51,9%
58
bn_hsg9_26_d
HSG9 Bắc Ninh 2026 - Xa nhất
HSG THCS
35,00
40,0%
28
ht_hsg9_26_a
HSG9 Hà Tĩnh 2026 - Đếm cặp số
HSG THCS
14,00
42,9%
76
ht_hsg9_26_b
HSG9 Hà Tĩnh 2026 - Ước nguyên tố
HSG THCS
20,00
25,7%
43
ht_hsg9_26_c
HSG9 Hà Tĩnh 2026 - Giá trị lớn nhất
HSG THCS
30,00
44,9%
54
«
1
2
3
4
5
6
7
8
...
35
36
»