Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
cm_tst_25_a Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Phản đối xứng Chọn ĐT 45,00 28,5% 32
cm_tst_25_b Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Mật mã di truyền Chọn ĐT 60,00 34,3% 14
cm_tst_25_c Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Trò chơi kinh doanh Chọn ĐT 50,00 15,2% 5
cm_tst_25_d Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Du lịch Chọn ĐT 40,00 30,3% 11
cm_tst_25_e Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Trò chơi Chọn ĐT 50,00 46,2% 4
cm_tst_25_f Chọn ĐTQG Cà Mau 2025 - Bảng điện tử Chọn ĐT 55,00 24,0% 4
hp_tst_24_a Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Đếm hình vuông Chọn ĐT 20,00 29,1% 18
hp_tst_24_b Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Làm quen Chọn ĐT 40,00 22,0% 8
hp_tst_24_c Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Graph Chọn ĐT 60,00 37,5% 8
hp_tst_24_d Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Biến đổi số Chọn ĐT 50,00 16,7% 8
hp_tst_24_e Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Tam giác Chọn ĐT 55,00 12,8% 5
hp_tst_24_f Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Truy lùng Chọn ĐT 60,00 32,1% 9
th_ttts10_26_a Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Tính S TS10 5,00 50,5% 354
th_ttts10_26_b Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Dãy không giảm TS10 14,00 35,2% 232
th_ttts10_26_c Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Dãy con TS10 30,00 29,6% 141
th_ttts10_26_d Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Cửa hàng TS10 20,00 24,1% 100
hcm_tst_23_a Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Đường tròn tâm O Chọn ĐT 8,00 62,5% 21
hcm_tst_23_b Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Giá trung bình Chọn ĐT 35,00 37,0% 16
hcm_tst_23_c Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Đường ống thoát nước Chọn ĐT 55,00 53,3% 5
hcm_tst_23_d Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Các loại đồng xu Chọn ĐT 30,00 39,3% 8
hcm_tst_23_e Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Cửa hàng trà sữa Chọn ĐT 50,00 52,9% 6
hcm_tst_23_f Chọn ĐTQG TPHCM 2023 - Thẻ xe buýt miễn phí Chọn ĐT 70,00 45,5% 5
qt_hsg9_26_a HSG9 Quảng Trị 2026 - Đếm số HSG THCS 5,00 43,0% 167
qt_hsg9_26_b HSG9 Quảng Trị 2026 - Đếm từ HSG THCS 5,00 72,1% 139
qt_hsg9_26_c HSG9 Quảng Trị 2026 - Hộp quà HSG THCS 25,00 31,5% 54
qt_hsg9_26_d HSG9 Quảng Trị 2026 - Giá trị dãy số HSG THCS 40,00 31,1% 32
ld_ts10_23_a TS10 Lâm Đồng 2023 - Tổng các ước TS10 5,00 40,1% 129
ld_ts10_23_b TS10 Lâm Đồng 2023 - Xếp hình chữ nhật TS10 8,00 51,0% 86
ld_ts10_23_c TS10 Lâm Đồng 2023 - Dãy số TS10 5,00 34,5% 92
ld_ts10_23_d TS10 Lâm Đồng 2023 - Dây chuyền sản xuất TS10 11,00 50,0% 58
ag_hsg9_26_a HSG9 An Giang 2026 - Ngôi nhà HSG THCS 5,00 50,0% 123
ag_hsg9_26_b HSG9 An Giang 2026 - Vị trí HSG THCS 17,00 11,6% 39
ag_hsg9_26_c HSG9 An Giang 2026 - Chuẩn hóa HSG THCS 20,00 4,6% 8
ag_hsg9_26_d HSG9 An Giang 2026 - Độ dài đoạn HSG THCS 11,00 12,1% 18
qn_hsg9_26_a HSG9 Quảng Ninh 2026 - Tiền công HSG THCS 5,00 52,0% 79
qn_hsg9_26_b HSG9 Quảng Ninh 2026 - Giá trị HSG THCS 17,00 59,4% 66
qn_hsg9_26_c HSG9 Quảng Ninh 2026 - Dãy số HSG THCS 35,00 24,0% 23
qn_hsg9_26_d HSG9 Quảng Ninh 2026 - Số cặp HSG THCS 45,00 25,2% 23
hy_hsg9_26_a HSG9 Hưng Yên 2026 - Vườn nhãn HSG THCS 5,00 56,9% 135
hy_hsg9_26_b HSG9 Hưng Yên 2026 - Đếm số chính phương HSG THCS 8,00 27,3% 110
hy_hsg9_26_c HSG9 Hưng Yên 2026 - Bia đá Xích Đằng HSG THCS 14,00 26,9% 62
hy_hsg9_26_d HSG9 Hưng Yên 2026 - Khu rừng phi lao HSG THCS 17,00 24,1% 48
hy_hsg9_26_e HSG9 Hưng Yên 2026 - Mã số Phố Hiến HSG THCS 35,00 13,5% 24
bn_hsg9_26_a HSG9 Bắc Ninh 2026 - Tổng ước HSG THCS 14,00 51,6% 101
bn_hsg9_26_b HSG9 Bắc Ninh 2026 - Nguyên tố HSG THCS 17,00 22,9% 65
bn_hsg9_26_c HSG9 Bắc Ninh 2026 - Đối xứng HSG THCS 20,00 51,9% 58
bn_hsg9_26_d HSG9 Bắc Ninh 2026 - Xa nhất HSG THCS 35,00 40,0% 28
ht_hsg9_26_a HSG9 Hà Tĩnh 2026 - Đếm cặp số HSG THCS 14,00 42,9% 76
ht_hsg9_26_b HSG9 Hà Tĩnh 2026 - Ước nguyên tố HSG THCS 20,00 25,7% 43
ht_hsg9_26_c HSG9 Hà Tĩnh 2026 - Giá trị lớn nhất HSG THCS 30,00 44,9% 54