Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
contest08_p Clue Contest 08 - Mật khẩu Clue Contest 17,00 59,2% 20
contest08_q Clue Contest 08 - Yet Another Digit DP Problem Clue Contest 8,00 42,2% 35
contest08_r Clue Contest 08 - Trạm vũ trụ Clue Contest 55,00 23,7% 18
contest08_s Clue Contest 08 - Biến đổi Clue Contest 40,00 42,9% 5
contest08_t Clue Contest 08 - Cờ Caro Clue Contest 19,00 58,1% 13
contest08_u Clue Contest 08 - Truy vấn trên mảng Clue Contest 25,00 22,5% 16
contest08_v Clue Contest 08 - Hoán đổi nhị phân (easy version) Clue Contest 26,00 48,1% 13
contest08_w Clue Contest 08 - Hoán đổi nhị phân (hard version) Clue Contest 58,00 31,3% 3
contest08_x Clue Contest 08 - Yet Another Tree Problem Clue Contest 36,00 50,0% 5
contest08_y Clue Contest 08 - Mất gốc Clue Contest 40,00 33,3% 5
contest08_z Clue Contest 08 - Xâu đặc biệt Clue Contest 22,00 62,5% 20
tq_hsg_26_a HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn HSG THPT 5,00 37,8% 210
tq_hsg_26_b HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước HSG THPT 11,00 33,8% 150
tq_hsg_26_c HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản HSG THPT 45,00 7,2% 35
tq_hsg_26_d HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cứu trợ HSG THPT 30,00 35,9% 39
pt_hsg9_26_a HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn HSG THCS 10,00 54,6% 440
pt_hsg9_26_b HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã HSG THCS 10,00 21,6% 284
pt_hsg9_26_c HSG9 Phú Thọ 2026 - Đếm số cặp nghiệm HSG THCS 30,00 29,7% 173
pt_hsg9_26_d HSG9 Phú Thọ 2026 - Hiệu lớn nhất HSG THCS 10,00 40,5% 157
dt_ts10_25_a [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 1: Ghép số TS10 5,00 75,4% 170
dt_ts10_25_b [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 2: Cắt gỗ TS10 5,00 73,7% 156
dt_ts10_25_c [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 3: Đo tốc độ TS10 5,00 86,9% 144
dt_ts10_25_d [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 4: Đổi quà TS10 14,00 28,6% 107
dknong_ts10_25_a [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 1: Số bộ bàn ghế TS10 5,00 45,5% 112
dknong_ts10_25_b [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 2: Dãy bóng đèn TS10 11,00 53,5% 100
dknong_ts10_25_c [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 3: Tam giác TS10 17,00 58,2% 81
dknong_ts10_25_d [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 4: Ghép hình TS10 8,00 8,9% 22
bg_ts10_25_a [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 1: Chữ số tận cùng TS10 10,00 39,4% 201
bg_ts10_25_b [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Số chính phương TS10 10,00 24,5% 149
bg_ts10_25_c [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 3: Quản lý nhiệm vụ TS10 10,00 3,6% 21
bg_ts10_25_d [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 4: Trò chơi xoá số TS10 10,00 26,0% 38
tg_ts10_25_a [Tiền Giang - TS10 - 2025] Bài 1: Tính tổng TS10 5,00 59,7% 104
tg_ts10_25_b [Tiền Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Số Niven cân bằng TS10 8,00 48,0% 78
tg_ts10_25_c [Tiền Giang - TS10 - 2025] Bài 3: Tìm số lớn nhất TS10 14,00 62,4% 58
tg_ts10_25_d [Tiền Giang - TS10 - 2025] Bài 4: Từ đa dạng TS10 8,00 54,8% 46
tg_ts10_25_e [Tiền Giang - TS10 - 2025] Bài 5: Miền nguyên tố TS10 20,00 52,2% 39
qngai_ts10_25_a [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 10,00 66,9% 99
qngai_ts10_25_b [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 10,00 56,9% 62
qngai_ts10_25_c [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 10,00 18,4% 43
qngai_ts10_25_d [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 10,00 51,1% 42
tn_ts10_25_a [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 1: Cặp số nguyên tố cùng nhau TS10 10,00 73,3% 87
tn_ts10_25_b [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 2: Tìm xâu kí tự TS10 10,00 41,9% 43
tn_ts10_25_c [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi dãy số TS10 10,00 37,1% 31
dl_ts10_25_a [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 10,00 87,2% 73
dl_ts10_25_b [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 10,00 61,9% 63
dl_ts10_25_c [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 10,00 31,5% 19
dl_ts10_25_d [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 10,00 28,6% 14
dl_ts10_25_e [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 5 TS10 10,00 28,1% 9
khtn_ttts10_1_26_a [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 1: THREE TS10 5,00 45,6% 332
khtn_ttts10_1_26_b [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 2: MOVE TS10 5,00 35,6% 272