Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
vp_ttts10_26_c Thi thử TS10 Vĩnh Phúc 2026 - Truy vấn chia hết TS10 25,00 20,7% 80
vp_ttts10_26_d Thi thử TS10 Vĩnh Phúc 2026 - Phần tử nhìn thấy TS10 30,00 46,6% 62
lc_tst_22_a Chọn ĐTQG Lào Cai 2022 - Space Chọn ĐT 35,00 12,9% 11
lc_tst_22_b Chọn ĐTQG Lào Cai 2022 - Game Chọn ĐT 35,00 23,4% 13
lc_tst_22_c Chọn ĐTQG Lào Cai 2022 - Table Chọn ĐT 80,00 0,0% 0
tq_hsg9_26_a HSG9 Tuyên Quang 2026 - Trò chơi HSG THCS 5,00 43,4% 96
tq_hsg9_26_b HSG9 Tuyên Quang 2026 - Bội số đặc biệt HSG THCS 14,00 37,3% 56
tq_hsg9_26_c HSG9 Tuyên Quang 2026 - Bình chọn HSG THCS 8,00 67,5% 83
tq_hsg9_26_d HSG9 Tuyên Quang 2026 - Chụp ảnh HSG THCS 25,00 52,1% 55
tn_ttts10_25_a Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Trắc nghiệm TS10 0,01 8,8% 8
tn_ttts10_25_b Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Số Harshad TS10 5,00 69,1% 94
tn_ttts10_25_c Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Xâu kí tự TS10 5,00 72,9% 84
tn_ttts10_25_d Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Tối ưu pin TS10 17,00 52,3% 66
ptnk_ttts10_1_25_a Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Số nguyên thủy TS10 8,00 44,6% 61
ptnk_ttts10_1_25_b Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Đoạn K TS10 8,00 45,9% 39
ptnk_ttts10_1_25_c Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Khoảng cách TS10 40,00 18,9% 11
ptnk_ttts10_1_25_d Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - COVER TS10 30,00 54,2% 10
ptnk_ttts10_2_25_a Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Bội riêng TS10 20,00 19,4% 35
ptnk_ttts10_2_25_b Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Xâu Palind TS10 17,00 56,8% 36
ptnk_ttts10_2_25_c Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Xóa số TS10 30,00 52,1% 20
ptnk_ttts10_2_25_d Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Đốn củi TS10 35,00 45,9% 19
dhbb26_seq Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số Duyên hải Bắc Bộ 35,00 30,2% 249
dhbb26_path Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đường đi Duyên hải Bắc Bộ 45,00 11,3% 110
dhbb26_pour Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đổ nước Duyên hải Bắc Bộ 80,00 7,8% 49
dhbb26_apple Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Hái táo Duyên hải Bắc Bộ 100,00 27,2% 75
tn_hsg10_26_a HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung HSG THPT 5,00 67,8% 113
tn_hsg10_26_b HSG10 Thái Nguyên 2026 - Truy vấn giá HSG THPT 25,00 21,5% 33
tn_hsg10_26_c HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số HSG THPT 30,00 39,0% 22
tn_hsg10_26_d HSG10 Thái Nguyên 2026 - Năng lượng HSG THPT 45,00 26,2% 13
olphcm26_dna Olympic TPHCM 2026 - Di truyền HSG THPT 11,00 34,3% 45
olphcm26_thuhoach Olympic TPHCM 2026 - Thu hoạch HSG THPT 30,00 26,5% 39
olphcm26_suutap Olympic TPHCM 2026 - Bộ sưu tập HSG THPT 20,00 41,4% 38
khtn_ttts10_3_26_a Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - SUM TS10 5,00 67,6% 536
khtn_ttts10_3_26_b Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - GHEP TS10 5,00 31,5% 421
khtn_ttts10_3_26_c Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - WATER TS10 8,00 71,8% 354
khtn_ttts10_3_26_d Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - FARM TS10 17,00 43,2% 275
khtn_ttts10_3_26_e Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - MOD TS10 35,00 11,5% 73
khtn_ttts10_3_26_f Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - TUI TS10 45,00 9,3% 44
ld_ts10_22_a TS10 Lâm Đồng 2022 - Tổng các số chính phương TS10 5,00 71,4% 180
ld_ts10_22_b TS10 Lâm Đồng 2022 - Bội chung nhỏ nhất TS10 5,00 67,7% 165
ld_ts10_22_c TS10 Lâm Đồng 2022 - Số nguyên tố nhỏ nhất TS10 11,00 29,5% 139
ld_ts10_22_d TS10 Lâm Đồng 2022 - Mặt bàn có diện tích lớn nhất TS10 14,00 44,6% 98
vp_ts10_24_a TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đường chạy TS10 5,00 51,0% 93
vp_ts10_24_b TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Trồng cây TS10 8,00 41,3% 76
vp_ts10_24_c TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Thống kê TS10 20,00 26,8% 53
vp_ts10_24_d TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đoạn con TS10 30,00 40,5% 62
lc_ts10_24_a TS10 Lào Cai 2024 - Tính tổng TS10 5,00 64,9% 139
lc_ts10_24_b TS10 Lào Cai 2024 - Số 3 ước TS10 14,00 34,7% 111
lc_ts10_24_c TS10 Lào Cai 2024 - Đổi chỗ TS10 14,00 44,0% 65
lc_ts10_24_d TS10 Lào Cai 2024 - Xâu ghép TS10 20,00 22,4% 38