Phân tích điểm
80 / 100
RTE
|
C++20
vào lúc 27, Tháng 9, 2026, 15:33
weighted 100% (120,00pp)
1571 / 1800
WA
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 9, 2026, 14:23
weighted 99% (94,58pp)
82 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 31, Tháng 8, 2026, 9:00
weighted 97% (87,54pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 30, Tháng 9, 2026, 1:01
weighted 96% (86,05pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 19, Tháng 9, 2026, 19:01
weighted 94% (84,77pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 6, 2026, 10:58
weighted 93% (83,51pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 6, 2026, 10:56
weighted 91% (82,27pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 12, 2025, 10:35
weighted 90% (81,05pp)
80 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 30, Tháng 9, 2026, 6:56
weighted 89% (78,07pp)
86 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 4, 2026, 18:05
weighted 87% (75,07pp)
Chọn ĐT (5771,806 điểm)
Clue Contest (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Clue Contest 06 - A cộng B (easy version) | 5 / 5 |
| Clue Contest 06 - A cộng B (hard version) | 5 / 5 |
| Clue Contest 06 - The Last | 40 / 25 |
| Clue Contest 08 - Số lõi kép | 50 / 50 |
Đề xuất DHBB (344,231 điểm)
Đề xuất THHV (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [THHV 2019 - CVP - 10] Bài 2: CHẴN HAY LẺ? | 5 / 5 |
| [THHV 2019 - CVP - 10] Bài 3: GCD | 5 / 5 |
Duyên hải Bắc Bộ (1168,900 điểm)
HSG THCS (30 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Ninh Bình 2026 - Số gần chính phương | 30 / 30 |
HSG THPT (167,600 điểm)
HSGQG (390 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Quà Noel | 90 / 90 |
| VOI 2026 - Dãy đèn | 80 / 80 |
| VOI 2026 - Cây thông | 90 / 90 |
| VOI 2026 - Bài đăng | 80 / 80 |
| VOI 2026 - Tất niên | 50 / 50 |
Olympic 30/4 (299 điểm)
PreVOI (845,850 điểm)
Tin học trẻ (61,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2023 - Chung kết - Giá trị vượt trội | 61,200 / 80 |
Trại hè Hùng Vương (619,800 điểm)
Trại hè Phương Nam (126,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Phương Nam 2026 - Tổng cách đều | 55 / 55 |
| Trại hè Phương Nam 2026 - Điều kiện của hoán vị | 45 / 45 |
| Trại hè Phương Nam 2026 - Đếm đường đi XOR | 26,400 / 55 |
TS10 (42 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 CSP 2026 - Bài 4 | 32 / 40 |
| Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - SUM | 5 / 5 |
| Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - GHEP | 5 / 5 |