Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
gl_ts10_26_a TS10 Gia Lai 2026 - Số chia hết TS10 5,00 51,0% 49
gl_ts10_26_b TS10 Gia Lai 2026 - Xếp sách TS10 8,00 18,2% 24
gl_ts10_26_c TS10 Gia Lai 2026 - Mua nước TS10 5,00 86,4% 34
gl_ts10_26_d TS10 Gia Lai 2026 - Thủy sản TS10 11,00 34,2% 22
qn_ts10_26_a TS10 Quảng Ninh 2026 - Nén xâu TS10 5,00 48,9% 114
qn_ts10_26_b TS10 Quảng Ninh 2026 - Vận chuyển hàng hóa TS10 5,00 40,7% 79
qn_ts10_26_c TS10 Quảng Ninh 2026 - Chai và dụng cụ mở TS10 25,00 17,9% 16
qn_ts10_26_d TS10 Quảng Ninh 2026 - Chia phần TS10 20,00 24,3% 10
qt_tst_22_a Chọn ĐTQG Quảng Trị 2022 - Chọn tranh Chọn ĐT 14,00 46,6% 47
qt_tst_22_b Chọn ĐTQG Quảng Trị 2022 - Mua bán cỏ Chọn ĐT 55,00 27,7% 17
qt_tst_22_c Chọn ĐTQG Quảng Trị 2022 - Tính phí đường bộ Chọn ĐT 30,00 63,0% 25
qt_tst_22_d Chọn ĐTQG Quảng Trị 2022 - Biến đổi dãy số Chọn ĐT 35,00 52,4% 10
qt_tst_22_e Chọn ĐTQG Quảng Trị 2022 - Truy vấn trên bảng số Chọn ĐT 70,00 30,3% 9
qt_tst_22_f Chọn ĐTQG Quảng Trị 2022 - Thám hiểm mê cung Chọn ĐT 50,00 16,1% 5
tq_tst_23_a Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2023 - Trung bình cộng Chọn ĐT 8,00 39,6% 58
tq_tst_23_b Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2023 - Kinh doanh Chọn ĐT 40,00 47,9% 30
tq_tst_23_c Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2023 - Trọng tài Chọn ĐT 25,00 56,9% 21
tq_tst_23_d Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2023 - Chia ba Chọn ĐT 20,00 63,2% 22
tq_tst_23_e Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2023 - Buôn cỏ Chọn ĐT 20,00 47,2% 16
tq_tst_23_f Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2023 - Tách đàn Chọn ĐT 17,00 25,8% 8
th_ts10_26_a TS10 Thanh Hóa 2026 - Sơn ghế TS10 8,00 45,9% 246
th_ts10_26_b TS10 Thanh Hóa 2026 - Số nguyên tố kỳ lạ TS10 25,00 38,9% 173
th_ts10_26_c TS10 Thanh Hóa 2026 - Đoạn con đặc biệt TS10 40,00 13,8% 63
th_ts10_26_d TS10 Thanh Hóa 2026 - Mua quà TS10 55,00 18,4% 36
csp_ts10_26_a TS10 CSP 2026 - Bài 1 TS10 11,00 47,0% 178
csp_ts10_26_b TS10 CSP 2026 - Bài 2 TS10 17,00 20,8% 59
csp_ts10_26_c TS10 CSP 2026 - Bài 3 TS10 30,00 26,1% 47
csp_ts10_26_d TS10 CSP 2026 - Bài 4 TS10 40,00 24,8% 27
tninh_ts10_26_a TS10 Tây Ninh 2026 - Xe buýt TS10 5,00 65,4% 257
tninh_ts10_26_b TS10 Tây Ninh 2026 - Giá trị riêng TS10 8,00 28,3% 195
tninh_ts10_26_c TS10 Tây Ninh 2026 - Số kề nguyên tố TS10 8,00 39,2% 199
tninh_ts10_26_d TS10 Tây Ninh 2026 - Phạm vi TS10 11,00 53,9% 176
dhh_ts10_26_a TS10 Đại học Huế 2026 - Tiền tiết kiệm TS10 5,00 68,0% 169
dhh_ts10_26_b TS10 Đại học Huế 2026 - Song tố TS10 5,00 30,8% 120
dhh_ts10_26_c TS10 Đại học Huế 2026 - Sữa bò TS10 8,00 67,3% 96
dhh_ts10_26_d TS10 Đại học Huế 2026 - Mua hàng TS10 17,00 74,8% 77
ag_ts10_26_a TS10 An Giang 2026 - Số lớn nhất TS10 5,00 74,9% 270
ag_ts10_26_b TS10 An Giang 2026 - Dãy số TS10 5,00 71,9% 242
ag_ts10_26_c TS10 An Giang 2026 - Số xâu TS10 5,00 33,8% 177
ag_ts10_26_d TS10 An Giang 2026 - Cộng dãy TS10 17,00 46,2% 148
pt_ts10_26_a TS10 Phú Thọ 2026 - Tuyến xe buýt TS10 5,00 70,6% 257
pt_ts10_26_b TS10 Phú Thọ 2026 - Số đẹp TS10 5,00 68,6% 246
pt_ts10_26_c TS10 Phú Thọ 2026 - Phân tách mảng TS10 25,00 39,3% 135
pt_ts10_26_d TS10 Phú Thọ 2026 - Ghép số TS10 60,00 11,8% 34
hp_ts10_26_a TS10 Hải Phòng 2026 - Bài 1 TS10 5,00 40,1% 198
hp_ts10_26_b TS10 Hải Phòng 2026 - Bài 2 TS10 11,00 29,5% 155
hp_ts10_26_c TS10 Hải Phòng 2026 - Bài 3 TS10 17,00 43,0% 130
hp_ts10_26_d TS10 Hải Phòng 2026 - Bài 4 TS10 25,00 16,6% 71
hp_ts10_26_e TS10 Hải Phòng 2026 - Bài 5 TS10 20,00 21,2% 58
lc_ts10_26_a TS10 Lào Cai 2026 - Tứ giác đặc biệt TS10 5,00 65,4% 158