Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
pt_hsg9_26_a [Phú Thọ - HSG9 - 2026] Bài 1: Lát sàn HSG THCS 10,00 58,7% 309
pt_hsg9_26_b [Phú Thọ - HSG9 - 2026] Bài 2: Mật mã HSG THCS 10,00 21,7% 192
pt_hsg9_26_c [Phú Thọ - HSG9 - 2026] Bài 3: Đếm số cặp nghiệm HSG THCS 30,00 28,3% 116
pt_hsg9_26_d [Phú Thọ - HSG9 - 2026] Bài 4: Hiệu lớn nhất HSG THCS 10,00 39,3% 115
dt_ts10_25_a [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 1: Ghép số TS10 5,00 88,9% 46
dt_ts10_25_b [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 2: Cắt gỗ TS10 5,00 84,0% 40
dt_ts10_25_c [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 3: Đo tốc độ TS10 5,00 93,2% 39
dt_ts10_25_d [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 4: Đổi quà TS10 14,00 33,3% 28
dknong_ts10_25_a [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 1: Số bộ bàn ghế TS10 5,00 47,7% 29
dknong_ts10_25_b [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 2: Dãy bóng đèn TS10 11,00 52,5% 26
dknong_ts10_25_c [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 3: Tam giác TS10 17,00 89,3% 24
dknong_ts10_25_d [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 4: Ghép hình TS10 8,00 18,6% 8
bg_ts10_25_a [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 1: Chữ số tận cùng TS10 10,00 40,2% 105
bg_ts10_25_b [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Số chính phương TS10 10,00 23,7% 73
bg_ts10_25_c [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 3: Quản lý nhiệm vụ TS10 10,00 2,5% 7
bg_ts10_25_d [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 4: Trò chơi xoá số TS10 10,00 30,5% 23
tg_ts10_25_a [Tiền Giang - TS10 - 2025] Bài 1: Tính tổng TS10 5,00 52,3% 21
tg_ts10_25_b [Tiền Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Số Niven cân bằng TS10 8,00 47,1% 16
tg_ts10_25_c [Tiền Giang - TS10 - 2025] Bài 3: Tìm số lớn nhất TS10 14,00 61,9% 11
tg_ts10_25_d [Tiền Giang - TS10 - 2025] Bài 4: Từ đa dạng TS10 8,00 56,0% 13
tg_ts10_25_e [Tiền Giang - TS10 - 2025] Bài 5: Miền nguyên tố TS10 20,00 83,3% 8
qngai_ts10_25_a [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 10,00 68,9% 31
qngai_ts10_25_b [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 10,00 44,2% 17
qngai_ts10_25_c [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 10,00 13,9% 8
qngai_ts10_25_d [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 10,00 70,0% 6
tn_ts10_25_a [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 1: Cặp số nguyên tố cùng nhau TS10 10,00 75,6% 29
tn_ts10_25_b [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 2: Tìm xâu kí tự TS10 10,00 52,4% 11
tn_ts10_25_c [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi dãy số TS10 10,00 47,1% 8
dl_ts10_25_a [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 10,00 90,9% 18
dl_ts10_25_b [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 10,00 61,0% 20
dl_ts10_25_c [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 10,00 10,5% 2
dl_ts10_25_d [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 10,00 45,5% 4
dl_ts10_25_e [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 5 TS10 10,00 33,3% 1
khtn_ttts10_1_26_a [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 1: THREE TS10 5,00 44,0% 239
khtn_ttts10_1_26_b [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 2: MOVE TS10 5,00 35,2% 194
khtn_ttts10_1_26_c [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 3: ABA TS10 25,00 17,4% 64
khtn_ttts10_1_26_d [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 4: DUO TS10 35,00 26,4% 70
khtn_ttts10_1_26_e [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 5: PAIN TS10 25,00 31,1% 41
voi26_camp_oo VOI 2026 - Cắm trại - Output Only HSGQG 140,00 5,6% 1
voi26_light VOI 2026 - Dãy đèn HSGQG 60,00 1,3% 22
voi26_gift VOI 2026 - Quà Noel HSGQG 80,00 5,1% 78
voi26_post VOI 2026 - Bài đăng HSGQG 120,00 5,7% 54
voi26_tet VOI 2026 - Tất niên HSGQG 50,00 13,3% 168
voi26_pine VOI 2026 - Cây thông HSGQG 90,00 7,3% 108
voi26_camp VOI 2026 - Cắm trại HSGQG 140,00 1,8% 11
hp_hsg9_26_a [Hải Phòng - HSG - THCS - 2026] Bài 1 HSG THCS 6,00 29,3% 283
hp_hsg9_26_b [Hải Phòng - HSG - THCS - 2026] Bài 2 HSG THCS 10,00 38,7% 285
hp_hsg9_26_c [Hải Phòng - HSG - THCS - 2026] Bài 3 HSG THCS 10,00 27,3% 199
hp_hsg9_26_d [Hải Phòng - HSG - THCS - 2026] Bài 4 HSG THCS 10,00 33,3% 103
hp_hsg9_26_e [Hải Phòng - HSG - THCS - 2026] Bài 5 HSG THCS 22,00 38,4% 103