Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
ptnk_ts10_22_dowry [PTNK - TS10 - 2022] Bài 2: Chia gia tài TS10 25,00 23,0% 21
ptnk_ts10_22_dsquare [PTNK - TS10 - 2022] Bài 3: Ước chính phương TS10 30,00 23,9% 29
cantho_ts10_22_cau1 [Cần Thơ - TS10 - 2024] Bài 1: Chữ số lớn nhất TS10 10,00 53,3% 141
cantho_ts10_22_cau2 [Cần Thơ - TS10 - 2024] Bài 2: Chữ cái in hoa TS10 10,00 81,8% 131
cantho_ts10_22_cau3 [Cần Thơ - TS10 - 2024] Bài 3: Liên tiếp bằng nhau TS10 10,00 38,6% 100
cantho_ts10_22_cau4 [Cần Thơ - TS10 - 2024] Bài 4: Điểm thi ICPC TS10 10,00 52,9% 48
glts1_2024_1 [GL - TS1 - 2024] Đôi bạn HSG Trường 10,00 37,5% 5
glts1_2024_2 [GL - TS1 - 2024] Tính tổng HSG Trường 20,00 16,0% 8
glts1_2024_3 [GL - TS1 - 2024] Phân chia công việc HSG Trường 40,00 19,3% 7
glts1_2024_4 [GL - TS1 - 2024] Phân tích số HSG Trường 40,00 20,0% 9
glts1_2024_5 [GL - TS1 - 2024] Chiếc giày HSG Trường 30,00 0,0% 0
dgl_hsg_ils_daycon Đề giao lưu HSG-ILS-HR:DÃY CON Chưa phân loại 10,00 25,8% 7
dgl_hsg_ils_seqsign Đề giao lưu HSG-ILS-HR:SEQSIGN Chưa phân loại 10,00 47,8% 6
dgl_hsg_ils_daysodep Đề giao lưu HSG-ILS-HR:DÃY SỐ ĐẸP Chưa phân loại 10,00 16,3% 5
dgl_hsg_ils_sopds Đề giao lưu HSG-ILS-HR: SỐ PDS Chưa phân loại 10,00 16,4% 2
dgl_hsg_ils_cturtle Đề giao lưu HSG-ILS-HR:Những con rùa Chưa phân loại 10,00 25,7% 13
hsg_tdoan HSG THPT Bến Tre 21-22:Tổng đoạn con HSG THPT 20,00 58,5% 31
hsg_divarr HSG THPT Bến Tre 21-22:Chia mảng HSG THPT 20,00 68,1% 38
land Đề chọn HSG DHBB: Mua đất HSG Trường 20,00 53,8% 6
brick Đề chọn HSG DHBB:Lát gạch HSG Trường 10,00 13,0% 5
pyramid Đề chọn HSG DHBB:Kim tự tháp số HSG Trường 5,00 36,8% 7
dcnn Đoạn con ngắn nhất Trainning 2,00 20,5% 16
dcdn Đoạn con dài nhất Trainning 2,00 56,1% 26
qal Quốc và Lan Trainning 10,00 47,4% 14
lcmlcmlcm LCM HSG THPT 30,00 30,4% 7
ks_lan7_hsgthanhhoa_1 WEIGHT HSG Trường 5,00 52,0% 12
ks_lan7_hsgthanhhoa_2 SUBSTR HSG Trường 15,00 17,5% 5
ks_lan7_hsgthanhhoa_3 DIVPAIR HSG Trường 40,00 15,8% 4
ks_lan7_hsgthanhhoa_4 RDO HSG Trường 20,00 12,5% 1
ks_lan7_hsgthanhhoa_5 HOICHO HSG Trường 20,00 32,1% 6
vinhuni_ts10_24_prime [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 1: Số song nguyên tố TS10 10,00 20,5% 169
vinhuni_ts10_2024_seq [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 2: Dãy số tương tự TS10 25,00 20,1% 63
vinhuni_ts10_2024_pass [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 3: Mật khẩu TS10 35,00 39,1% 63
vinhuni_ts10_2024_robot [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 4: Robot mang quà TS10 25,00 62,1% 49
ks_hsgtinhlan3tx5_24_5 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Nối điểm HSG Trường 20,00 5,6% 1
ks_hsgtinhlan3tx5_24_4 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Máy in HSG Trường 20,00 20,0% 2
ks_hsgtinhlan3tx5_24_3 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Xếp tháp HSG Trường 20,00 22,2% 4
ks_hsgtinhlan3tx5_24_2 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Tách mã số HSG Trường 20,00 10,0% 2
ks_hsgtinhlan3tx5_24_1 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Ước số HSG Trường 20,00 9,1% 2
qt_tst_21_phatqua Chọn ĐTQG Quảng Trị 2021 - Phát quà Chọn ĐT 35,00 11,2% 18
daklak_ts10_24_cau1 [Đắk Lắk - TS10 - 2024] Bài 1: Bội của 3 hoặc 5 TS10 5,00 45,9% 149
daklak_ts10_24_cau2 [Đắk Lắk - TS10 - 2024] Bài 2: Phương trình có nghiệm nguyên dương TS10 10,00 34,8% 108
daklak_ts10_24_cau3 [Đắk Lắk - TS10 - 2024] Bài 3: Số nguyên lớn nhất TS10 10,00 16,8% 36
daklak_ts10_24_cau4 [Đắk Lắk - TS10 - 2024] Bài 4: Dãy có tổng bé hơn hoặc bằng K TS10 10,00 34,4% 58
daklak_ts10_24_cau5 [Đắk Lắk - TS10 - 2024] Bài 5: Đếm tổng TS10 10,00 21,4% 24
nb_ts10_24_cau1 [Ninh Bình - TS10 - 2024] Bài 1: Ước số TS10 5,00 48,9% 194
nb_ts10_24_cau2 [Ninh Bình - TS10 - 2024] Bài 2: Số lớn nhất TS10 10,00 29,4% 131
nb_ts10_24_cau3 [Ninh Bình - TS10 - 2024] Bài 3: Số đặc biệt TS10 10,00 34,8% 130
nb_ts10_24_cau4 [Ninh Bình - TS10 - 2024] Bài 4: Dãy số TS10 10,00 29,4% 53
ks_chuyenlamson_2024_5 KSCLS Bài 5: Xếp hàng HSG Trường 20,00 25,0% 1