Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 4, 2026, 17:41
weighted 100% (45,00pp)
90 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 12, 2025, 15:54
weighted 99% (44,33pp)
78 / 100
RTE
|
C++20
vào lúc 6, Tháng 8, 2026, 2:53
weighted 97% (41,37pp)
71 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 4, 2025, 13:19
weighted 96% (40,73pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 9, 2025, 14:22
weighted 94% (37,67pp)
19 / 40
RTE
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 8, 2025, 23:19
weighted 93% (35,26pp)
54 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 5, 2026, 19:19
weighted 91% (34,55pp)
40 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 12, 2025, 15:55
weighted 90% (32,42pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 5, 2026, 14:22
weighted 89% (31,05pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 4, 2026, 17:39
weighted 87% (30,59pp)
Chọn ĐT (90,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Hải Phòng 2025 - RECT | 25 / 25 |
| Chọn ĐTQG Hải Phòng 2025 - SUBSEQ | 17 / 17 |
| Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Thu hoạch | 37,800 / 70 |
| Chọn ĐTQG Thái Nguyên 2025 - Mật khẩu | 11 / 11 |
Chưa phân loại (48,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bé tập đếm | 13,500 / 45 |
| L-Strike Combo | 9,400 / 10 |
| Khoảng giao | 10 / 10 |
| Số siêu đối xứng | 10 / 25 |
| Dãy đặc biệt | 5,500 / 25 |
Clue Contest (68 điểm)
Duyên hải Bắc Bộ (189,850 điểm)
HSG THCS (36,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2025 - Dây đèn | 13,600 / 17 |
| HSG9 Hà Nội 2025 - Mạch DNA | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2025 - Mua hàng | 18 / 45 |
HSG Trường (65 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đề chọn HSG DHBB:Lát gạch | 10 / 10 |
| Đề chọn HSG DHBB: Mua đất | 20 / 20 |
| Đề chọn HSG DHBB:Kim tự tháp số | 5 / 5 |
| Xâu con đặc biệt | 30 / 30 |
HSGQG (172,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Cắm trại | 18,900 / 100 |
| VOI 2026 - Quà Noel | 22,500 / 90 |
| VOI 2026 - Dãy đèn | 26,400 / 80 |
| VOI 2026 - Cây thông | 36 / 90 |
| VOI 2026 - Bài đăng | 24 / 80 |
| VOI 2026 - Tất niên | 45 / 50 |
PreVOI (24 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [PreVOI 25 - Contest 3] Bài 1: Cặp nhảy | 24 / 60 |
Trại hè Hùng Vương (187,625 điểm)
Trainning (31 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| WSC1: Tối Ưu Mạng Địa Đạo | 5 / 10 |
| WSC1: Chọn bạn mà chơi | 1 / 10 |
| WSC1: Hại điện | 10 / 10 |
| WSC1: Không làm được là gay | 10 / 10 |
| WSC1: Khảo sát sóng âm | 5 / 10 |