Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
olphcm26_thuhoach Olympic TPHCM 2026 - Thu hoạch HSG THPT 30,00 25,5% 52
olphcm26_suutap Olympic TPHCM 2026 - Bộ sưu tập HSG THPT 20,00 37,6% 48
khtn_ttts10_3_26_a Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - SUM TS10 5,00 67,5% 571
khtn_ttts10_3_26_b Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - GHEP TS10 5,00 31,4% 439
khtn_ttts10_3_26_c Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - WATER TS10 8,00 71,3% 366
khtn_ttts10_3_26_d Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - FARM TS10 17,00 43,4% 282
khtn_ttts10_3_26_e Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - MOD TS10 35,00 11,7% 77
khtn_ttts10_3_26_f Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - TUI TS10 45,00 9,4% 47
ld_ts10_22_a TS10 Lâm Đồng 2022 - Tổng các số chính phương TS10 5,00 71,3% 195
ld_ts10_22_b TS10 Lâm Đồng 2022 - Bội chung nhỏ nhất TS10 5,00 66,4% 175
ld_ts10_22_c TS10 Lâm Đồng 2022 - Số nguyên tố nhỏ nhất TS10 11,00 27,9% 146
ld_ts10_22_d TS10 Lâm Đồng 2022 - Mặt bàn có diện tích lớn nhất TS10 14,00 42,0% 102
vp_ts10_24_a TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đường chạy TS10 5,00 50,7% 94
vp_ts10_24_b TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Trồng cây TS10 8,00 40,1% 76
vp_ts10_24_c TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Thống kê TS10 20,00 27,0% 54
vp_ts10_24_d TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đoạn con TS10 30,00 38,7% 64
lc_ts10_24_a TS10 Lào Cai 2024 - Tính tổng TS10 5,00 59,2% 149
lc_ts10_24_b TS10 Lào Cai 2024 - Số 3 ước TS10 14,00 33,1% 120
lc_ts10_24_c TS10 Lào Cai 2024 - Đổi chỗ TS10 14,00 44,5% 66
lc_ts10_24_d TS10 Lào Cai 2024 - Xâu ghép TS10 20,00 22,0% 39
lc_ts10_24_e TS10 Lào Cai 2024 - Dãy số đặc biệt TS10 17,00 43,5% 59
vt_ts10_24_a TS10 Vũng Tàu 2024 - Đếm ước TS10 5,00 48,3% 155
vt_ts10_24_b TS10 Vũng Tàu 2024 - Bội số 30 TS10 11,00 52,6% 130
vt_ts10_24_c TS10 Vũng Tàu 2024 - Tổng dãy số liên tiếp TS10 14,00 53,2% 104
vt_ts10_24_d TS10 Vũng Tàu 2024 - Dãy lõm TS10 20,00 36,0% 45
bg_hsg9_25_a HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia hết HSG THCS 5,00 28,2% 123
bg_hsg9_25_b HSG9 Bắc Giang 2025 - Số có 3 ước HSG THCS 20,00 21,5% 105
bg_hsg9_25_c HSG9 Bắc Giang 2025 - Cặp số bằng nhau HSG THCS 14,00 18,7% 74
bg_hsg9_25_d HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia quà HSG THCS 25,00 35,0% 47
ls_hsg9_26_a HSG9 Lạng Sơn 2026 - Số may mắn HSG THCS 5,00 45,2% 182
ls_hsg9_26_b HSG9 Lạng Sơn 2026 - Mật khẩu mạnh HSG THCS 5,00 38,7% 161
ls_hsg9_26_c HSG9 Lạng Sơn 2026 - Trạm phát sóng HSG THCS 8,00 29,8% 68
na_ts10_24_a TS10 Nghệ An 2024 - Số đặc biệt TS10 17,00 29,4% 123
na_ts10_24_b TS10 Nghệ An 2024 - Giải mã TS10 14,00 19,9% 59
na_ts10_24_c TS10 Nghệ An 2024 - Số đẹp TS10 20,00 19,9% 59
na_ts10_24_d TS10 Nghệ An 2024 - Cổ phiếu TS10 30,00 27,3% 28
qngai_tst_25_a Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Số đặc biệt Chọn ĐT 40,00 16,7% 23
qngai_tst_25_b Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Thu hoạch Chọn ĐT 70,00 11,7% 22
qngai_tst_25_c Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Thuê nhân viên Chọn ĐT 45,00 44,2% 24
qngai_tst_25_d Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - QNROAD Chọn ĐT 40,00 18,1% 22
qngai_tst_25_e Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - ROBOT Chọn ĐT 45,00 13,7% 17
qngai_tst_25_f Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - SPECK Chọn ĐT 60,00 13,3% 13
kg_ts10_24_a TS10 Kiên Giang 2024 - Phép tính TS10 5,00 17,3% 58
kg_ts10_24_b TS10 Kiên Giang 2024 - Tặng quà TS10 8,00 81,0% 87
kg_ts10_24_c TS10 Kiên Giang 2024 - Cặp số bằng nhau TS10 11,00 43,9% 82
kg_ts10_24_d TS10 Kiên Giang 2024 - Trò chơi TS10 11,00 56,0% 48
dt_tst_25_a Chọn ĐTQG Đồng Tháp 2025 - Hệ thống Chọn ĐT 25,00 29,0% 81
dt_tst_25_b Chọn ĐTQG Đồng Tháp 2025 - Chuỗi DNA Chọn ĐT 50,00 16,8% 17
dt_tst_25_c Chọn ĐTQG Đồng Tháp 2025 - Hội thảo tối ưu hóa Chọn ĐT 50,00 8,5% 14
dt_tst_25_d Chọn ĐTQG Đồng Tháp 2025 - Hoán vị Chọn ĐT 17,00 49,3% 29