Phân tích điểm
70 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 9, 2026, 9:08
weighted 100% (17,50pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 9, 2026, 14:41
weighted 99% (16,75pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 9, 2026, 8:41
weighted 97% (16,50pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 9, 2026, 5:40
weighted 96% (16,25pp)
60 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 8, 2026, 9:00
weighted 94% (14,13pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 9, 2026, 8:55
weighted 93% (12,99pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 9, 2026, 13:27
weighted 91% (12,80pp)
40 / 100
TLE
|
C++THEMIS
vào lúc 18, Tháng 8, 2026, 5:44
weighted 90% (12,61pp)
98 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 9, 2026, 9:19
weighted 89% (12,17pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 9, 2026, 14:49
weighted 87% (11,89pp)
Chọn ĐT (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Khánh Hòa 2026 - So sánh | 5 / 5 |
Duyên hải Bắc Bộ (14 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 14 / 35 |
HSG THCS (96,500 điểm)
HSG THPT (18,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2026 - Lát sàn | 5 / 5 |
| HSG12 Hà Nội 2026 - Thanh kiếm | 13,600 / 17 |