Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 4, 2026, 2:34
weighted 100% (40,00pp)
70 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 4, 2026, 17:08
weighted 99% (34,48pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 4, 2026, 4:49
weighted 97% (29,12pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 3, 2026, 17:28
weighted 96% (28,68pp)
65 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 4, 2026, 14:48
weighted 94% (24,49pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 6, 2026, 15:31
weighted 93% (23,20pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 12, 2025, 19:11
weighted 91% (22,85pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 4, 2026, 10:32
weighted 90% (18,01pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 31, Tháng 3, 2025, 13:45
weighted 89% (17,74pp)
35 / 44
WA
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 1, 2026, 0:42
weighted 87% (15,98pp)
Chọn ĐT (50 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Đồng Tháp 2025 - Hệ thống | 25 / 25 |
| [Hải Phòng - TST - 2025] Bài 1: RECT | 25 / 25 |
Clue Contest (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Clue Contest 08 - Rằm tháng Giêng | 2 / 2 |
Đề xuất DHBB (18,285 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB25 - DX01 - 11] Bài 1: Số đảo ngược | 18,285 / 23 |
HSG THCS (12,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [HSG Quận Cầu Giấy - 2024] Bài 1: Đồng hồ | 10 / 10 |
| HSG9 Hà Nội 2025 - Cắt hình | 2,500 / 5 |
HSG THPT (44,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2024 - Khóa số | 0,250 / 5 |
| HSG12 Hà Nội 2024 - Mua sắm | 14,450 / 17 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cứu trợ | 30 / 30 |