Phân tích điểm
88 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 9, Tháng 8, 2026, 9:07
weighted 100% (61,60pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 26, Tháng 8, 2026, 16:34
weighted 99% (54,18pp)
50 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 19, Tháng 9, 2026, 16:22
weighted 97% (48,53pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 7, Tháng 9, 2026, 14:47
weighted 96% (47,80pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 9, 2026, 5:11
weighted 94% (47,09pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 9, 2026, 11:19
weighted 93% (41,75pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 30, Tháng 8, 2026, 12:44
weighted 91% (41,13pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 30, Tháng 7, 2026, 10:02
weighted 90% (40,52pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 9, 2026, 11:21
weighted 89% (35,48pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 21, Tháng 8, 2026, 14:40
weighted 87% (34,96pp)
Chọn ĐT (709,414 điểm)
Clue Contest (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Clue Contest 06 - A cộng B (easy version) | 5 / 5 |
| Clue Contest 08 - Rằm tháng Giêng | 5 / 5 |
Đề xuất DHBB (30 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB24 - CLK - 11] Bài 2 | 30 / 30 |
Đề xuất THHV (155 điểm)
HSG THCS (35 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Bắc Ninh 2026 - Tổng ước | 14 / 14 |
| [HSG Quận Cầu Giấy - 2024] Bài 2: Mua hoa | 8 / 8 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 8 / 8 |
HSG THPT (259,200 điểm)
HSG Trường (45 điểm)
HSGQG (72,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Quà Noel | 22,500 / 90 |
| VOI 2026 - Tất niên | 50 / 50 |
Trại hè Hùng Vương (261,050 điểm)
Trại hè Phương Nam (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Phương Nam 2026 - Tổng cách đều | 55 / 55 |
| Trại hè Phương Nam 2026 - Điều kiện của hoán vị | 45 / 45 |