Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
thpt_gltsll2_5 DÃY CON HSG Trường 40,00 45,2% 11
daklak_ts10_23_cau1 TS10 Đắk Lắk 2023 - Tính tổng dãy số TS10 5,00 52,0% 94
daklak_ts10_23_cau2 TS10 Đắk Lắk 2023 - Số chính phương TS10 5,00 57,9% 102
daklak_ts10_23_cau3 TS10 Đắk Lắk 2023 - Giải mã mật thư TS10 5,00 75,9% 65
daklak_ts10_23_cau4 TS10 Đắk Lắk 2023 - Phép chia dư TS10 14,00 42,5% 40
daklak_ts10_23_cau5 TS10 Đắk Lắk 2023 - Ghép số TS10 20,00 15,3% 16
nb_ts10_22_cau1 TS10 Ninh Bình 2022 - Số phản nguyên tố TS10 5,00 51,8% 139
nb_ts10_22_cau3 TS10 Ninh Bình 2022 - Dãy số TS10 5,00 35,1% 98
nb_ts10_22_cau2 TS10 Ninh Bình 2022 - Dãy kí tự số TS10 5,00 52,4% 115
nb_ts10_22_cau4 [Ninh Bình - TS10 - 2022] Bài 4: Đèn nháy TS10 8,00 44,3% 69
ptnk_ts10_22_stickers [PTNK - TS10 - 2022] Bài 1: Stickers TS10 5,00 40,7% 57
ptnk_ts10_22_dowry [PTNK - TS10 - 2022] Bài 2: Chia gia tài TS10 30,00 21,6% 24
ptnk_ts10_22_dsquare [PTNK - TS10 - 2022] Bài 3: Ước chính phương TS10 17,00 24,8% 32
ct_ts10_22_a TS10 Cần Thơ 2022 - Chữ số lớn nhất TS10 5,00 50,7% 170
ct_ts10_22_b TS10 Cần Thơ 2022 - Chữ cái in hoa TS10 5,00 82,1% 161
ct_ts10_22_c TS10 Cần Thơ 2022 - Liên tiếp bằng nhau TS10 5,00 35,9% 125
ct_ts10_22_d TS10 Cần Thơ 2022 - Điểm thi ICPC TS10 8,00 51,5% 60
glts1_2024_1 [GL - TS1 - 2024] Đôi bạn HSG Trường 10,00 38,9% 6
glts1_2024_2 [GL - TS1 - 2024] Tính tổng HSG Trường 20,00 17,6% 12
glts1_2024_3 [GL - TS1 - 2024] Phân chia công việc HSG Trường 40,00 18,8% 8
glts1_2024_4 [GL - TS1 - 2024] Phân tích số HSG Trường 40,00 21,1% 11
glts1_2024_5 [GL - TS1 - 2024] Chiếc giày HSG Trường 30,00 0,0% 0
dgl_hsg_ils_daycon Đề giao lưu HSG-ILS-HR:DÃY CON Chưa phân loại 10,00 25,8% 7
dgl_hsg_ils_seqsign Đề giao lưu HSG-ILS-HR:SEQSIGN Chưa phân loại 10,00 47,8% 6
dgl_hsg_ils_daysodep Đề giao lưu HSG-ILS-HR:DÃY SỐ ĐẸP Chưa phân loại 10,00 13,6% 6
dgl_hsg_ils_sopds Đề giao lưu HSG-ILS-HR: SỐ PDS Chưa phân loại 10,00 16,4% 2
dgl_hsg_ils_cturtle Đề giao lưu HSG-ILS-HR:Những con rùa Chưa phân loại 10,00 25,7% 13
hsg_tdoan HSG THPT Bến Tre 21-22:Tổng đoạn con HSG THPT 20,00 56,3% 38
hsg_divarr HSG THPT Bến Tre 21-22:Chia mảng HSG THPT 20,00 65,9% 44
land Đề chọn HSG DHBB: Mua đất HSG Trường 20,00 55,6% 9
brick Đề chọn HSG DHBB:Lát gạch HSG Trường 10,00 16,4% 7
pyramid Đề chọn HSG DHBB:Kim tự tháp số HSG Trường 5,00 42,3% 10
dcnn Đoạn con ngắn nhất Trainning 2,00 19,7% 17
dcdn Đoạn con dài nhất Trainning 2,00 57,1% 32
qal Quốc và Lan Trainning 10,00 44,4% 15
lcmlcmlcm LCM HSG THPT 30,00 30,4% 7
ks_lan7_hsgthanhhoa_1 WEIGHT HSG Trường 5,00 53,8% 13
ks_lan7_hsgthanhhoa_2 SUBSTR HSG Trường 15,00 21,4% 7
ks_lan7_hsgthanhhoa_3 DIVPAIR HSG Trường 40,00 14,6% 4
ks_lan7_hsgthanhhoa_4 RDO HSG Trường 20,00 17,6% 2
ks_lan7_hsgthanhhoa_5 HOICHO HSG Trường 20,00 35,3% 8
vinhuni_ts10_24_prime [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 1: Số song nguyên tố TS10 8,00 21,0% 181
vinhuni_ts10_2024_seq [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 2: Dãy số tương tự TS10 8,00 20,5% 66
vinhuni_ts10_2024_pass [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 3: Mật khẩu TS10 11,00 40,2% 68
vinhuni_ts10_2024_robot [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 4: Robot mang quà TS10 14,00 64,1% 54
ks_hsgtinhlan3tx5_24_5 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Nối điểm HSG Trường 20,00 13,5% 4
ks_hsgtinhlan3tx5_24_4 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Máy in HSG Trường 20,00 19,0% 3
ks_hsgtinhlan3tx5_24_3 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Xếp tháp HSG Trường 20,00 31,8% 7
ks_hsgtinhlan3tx5_24_2 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Tách mã số HSG Trường 20,00 17,9% 7
ks_hsgtinhlan3tx5_24_1 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Ước số HSG Trường 20,00 15,4% 7